CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/01/2012 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 22/05/2026 | TNC: Tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên 2026 |
| 22/05/2026 | TNC: Thông báo mời họp ĐHĐCĐ thường niên 2026 |
| 09/04/2026 | TNC: Thông báo ngày ĐKCC thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ TN 2026 |
| 21/01/2026 | TNC: Báo cáo tình hình quản trị năm 2025 |
| 24/07/2025 | TNC: Thông báo ngày ĐKCC chi trả cổ tức năm 2024 bằng tiền |
| 23/07/2025 | TNC: Báo cáo tình hình quản trị công ty 06 tháng đầu năm 2025 |
| 21/07/2025 | TNC: CBTT ngày ĐKCC thực hiện quyền trả cổ tức bằng tiền năm 2024 |
| 07/07/2025 | TNC: Thông báo về việc ký hợp đồng kiểm toán BCTC năm 2025 |
| 25/06/2025 | TNC: Nghị quyết và Biên bản họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
| 16/05/2025 | TNC: Thông báo tài liệu họp ĐHĐCĐ thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.030 | +1 (+0,14) | 7,28 | 0,00 |
| BRC | 12.000 | 0 (0,00) | 6,99 | 0,69 |
| BRR | 20.200 | 0 (0,00) | 15,13 | 1,52 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 42.000 | +40 (+0,96) | 12,63 | 1,08 |
| DRG | 8.533 | -67 (-0,78) | 6,99 | 0,75 |
| DRI | 14.143 | +43 (+0,30) | 6,58 | 1,46 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| HCD | 6.680 | -1 (-0,14) | 15,94 | 0,61 |
| HII | 5.990 | +8 (+1,35) | 8,70 | 0,49 |
| HNP | 30.000 | 0 (0,00) | 22,42 | 1,12 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| NHH | 10.250 | -5 (-0,48) | 7,84 | 0,63 |
| NSG | 13.000 | 0 (0,00) | -11,09 | 0,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu