CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/01/2012 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 6.740 | +5 (+0,74) | 6,98 | 0,44 |
| BRC | 12.200 | +25 (+2,09) | 7,26 | 0,71 |
| BRR | 17.200 | 0 (0,00) | 12,89 | 1,29 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 38.000 | +60 (+1,60) | 10,45 | 0,97 |
| DRG | 8.506 | +106 (+1,26) | 6,76 | 0,73 |
| DRI | 12.313 | +213 (+1,76) | 5,68 | 1,27 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | 9,31 | 0,33 |
| GVR | 28.700 | +10 (+0,34) | 20,41 | 1,83 |
| HCD | 7.900 | -3 (-0,37) | 12,35 | 0,58 |
| HII | 5.190 | +12 (+2,36) | 7,58 | 0,43 |
| HNP | 12.000 | 0 (0,00) | 8,97 | 0,45 |
| HRC | 61.800 | -460 (-6,92) | 53,18 | 2,97 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu