CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/01/2012 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.150 | +5 (+0,70) | 7,41 | 0,00 |
| BRC | 12.000 | 0 (0,00) | 6,99 | 0,69 |
| BRR | 18.100 | 0 (0,00) | 13,56 | 1,36 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 36.050 | +15 (+0,41) | 10,84 | 0,93 |
| DRG | 8.500 | +400 (+4,94) | 6,96 | 0,75 |
| DRI | 13.195 | +295 (+2,29) | 6,14 | 1,37 |
| DTT | 18.200 | 0 (0,00) | 11,08 | 1,06 |
| GER | 8.500 | 0 (0,00) | 24,74 | 0,87 |
| GVR | 29.750 | +190 (+6,82) | 22,37 | 1,91 |
| HCD | 6.340 | -1 (-0,15) | 15,13 | 0,46 |
| HII | 8.600 | -25 (-2,82) | 12,49 | 0,70 |
| HNP | 25.000 | +7.000 (+38,89) | 18,68 | 0,93 |
| HRC | 35.000 | +55 (+1,59) | 30,12 | 1,68 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu