CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 19/01/2012 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.120 | +2 (+0,28) | 7,37 | 0,46 |
| BRC | 12.500 | +40 (+3,30) | 7,44 | 0,73 |
| BRR | 18.100 | +100 (+0,56) | 13,56 | 1,36 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 41.000 | +55 (+1,35) | 12,33 | 1,06 |
| DRG | 8.900 | 0 (0,00) | 7,29 | 0,78 |
| DRI | 12.975 | +75 (+0,58) | 6,03 | 1,34 |
| DTT | 16.500 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,96 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| GVR | 33.000 | +30 (+0,91) | 24,82 | 2,12 |
| HCD | 8.100 | +15 (+1,88) | 14,94 | 0,60 |
| HII | 5.480 | -1 (-0,18) | 7,96 | 0,45 |
| HNP | 17.000 | 0 (0,00) | 12,70 | 0,63 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,55 | 0,43 |
| LNC | 4.000 | 0 (0,00) | 13,07 | 0,38 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu