CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 38.300 | +100 (+0,26) | 10,64 | 2,40 |
| BHA | 20.600 | -100 (-0,48) | 8,42 | 1,31 |
| BSA | 19.900 | 0 (0,00) | 8,21 | 1,38 |
| BTP | 7.420 | +13 (+1,78) | 10,36 | 0,41 |
| CHP | 26.500 | +5 (+0,18) | 9,12 | 1,98 |
| DNC | 0 | -45.100 (-100,00) | 8,14 | 2,81 |
| DNH | 51.000 | 0 (0,00) | 23,54 | 4,16 |
| DRL | 42.950 | +25 (+0,58) | 8,33 | 3,71 |
| DTK | 10.678 | +78 (+0,74) | 10,95 | 0,82 |
| GEG | 11.800 | 0 (0,00) | 7,39 | 0,76 |
| GHC | 24.200 | +25 (+1,04) | 6,79 | 1,04 |
| GSM | 23.515 | -485 (-2,02) | 6,03 | 1,22 |
| HDG | 14.650 | -40 (-2,65) | 8,06 | 0,67 |
| HJS | 25.437 | +237 (+0,94) | 13,40 | 1,68 |
| HNA | 21.900 | +90 (+4,28) | 10,38 | 1,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu