CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 26/02/2026 | TKA: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 19/01/2026 | TKA: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 24/11/2025 | TKA: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 10/11/2025 | TKA: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 05/11/2025 | TKA: Nghị quyết HĐQT về việc lựa chọn đơn vị kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 19/09/2025 | TKA: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 16/09/2025 | TKA: Nghị quyết Hội đồng quản trị |
| 29/08/2025 | TKA: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 21/07/2025 | TKA: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 05/05/2025 | TKA: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.640 | -1 (-0,17) | 8,41 | 0,24 |
| BAL | 8.800 | 0 (0,00) | 11,34 | 0,58 |
| BBH | 13.900 | 0 (0,00) | 39,20 | 0,38 |
| BBS | 0 | -11.800 (-100,00) | 9,77 | 0,65 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 0 | -11.200 (-100,00) | 36,98 | 0,61 |
| DPC | 8.400 | 0 (0,00) | 4,47 | 0,65 |
| HBD | 19.300 | 0 (0,00) | 7,48 | 1,09 |
| HPB | 22.900 | -100 (-0,43) | 5,29 | 0,68 |
| ILS | 18.340 | -660 (-3,47) | 41,41 | 1,81 |
| INN | 41.333 | +733 (+1,81) | 8,75 | 1,32 |
| MCP | 27.600 | +40 (+1,47) | 59,26 | 1,98 |
| PBP | 12.198 | -202 (-1,63) | 7,19 | 0,84 |
| PBT | 13.983 | +1.383 (+10,98) | 12,28 | 1,28 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu