CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/03/2026 | SSI | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.150 | +8 (+1,31) | 34,80 | 0,32 |
| ABT | 60.500 | 0 (0,00) | 3,51 | 1,06 |
| ACL | 13.200 | 0 (0,00) | 17,23 | 0,78 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -20,95 | 0,00 |
| ANV | 23.450 | +70 (+3,07) | 6,25 | 1,77 |
| APT | 3.600 | +400 (+12,50) | -0,16 | 0,00 |
| ATA | 512 | -88 (-14,67) | -27,41 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 34.700 | +10 (+0,28) | 101,89 | 2,61 |
| BIG | 6.445 | -255 (-3,81) | 2,89 | 0,55 |
| BLF | 2.454 | +154 (+6,70) | 177,77 | 0,24 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 14.478 | -322 (-2,18) | 2,43 | 1,04 |
| CCA | 15.000 | 0 (0,00) | 6,13 | 0,96 |
| CMX | 6.170 | +8 (+1,31) | 6,68 | 0,35 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu