CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 26.000 | +300 (+1,17) | 8,48 | 1,11 |
| BGW | 16.000 | 0 (0,00) | 17,77 | 1,47 |
| BNW | 14.700 | -2.300 (-13,53) | 15,78 | 1,34 |
| BTW | 0 | -70.000 (-100,00) | 13,57 | 2,44 |
| BWA | 15.500 | 0 (0,00) | -174,90 | 1,27 |
| BWE | 43.600 | +50 (+1,16) | 9,68 | 1,52 |
| BWS | 34.100 | 0 (0,00) | 13,05 | 3,12 |
| CLW | 48.050 | 0 (0,00) | 10,99 | 2,36 |
| CMW | 16.100 | 0 (0,00) | 13,31 | 1,39 |
| CTW | 24.785 | -1.215 (-4,67) | 9,37 | 1,15 |
| DNA | 24.100 | 0 (0,00) | 8,30 | 1,57 |
| DNN | 5.700 | 0 (0,00) | 1,41 | 0,37 |
| DNW | 32.000 | +100 (+0,31) | 14,11 | 1,55 |
| GDW | 0 | -37.400 (-100,00) | 8,82 | 1,89 |
| NBW | 0 | -34.000 (-100,00) | 11,63 | 2,03 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu