CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 7.500 | -30 (-3,84) | 42,44 | 0,47 |
| ABT | 50.100 | 0 (0,00) | 2,91 | 1,07 |
| ACL | 11.200 | -70 (-5,88) | 16,39 | 0,67 |
| AGF | 1.725 | -75 (-4,17) | -19,30 | 0,00 |
| ANV | 15.650 | -55 (-3,39) | 4,17 | 1,18 |
| APT | 1.600 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.200 | -12 (-2,25) | 56,15 | 0,26 |
| ATA | 300 | 0 (0,00) | -16,01 | 0,00 |
| BAF | 32.050 | -15 (-0,46) | 88,41 | 2,40 |
| BIG | 4.677 | +177 (+3,93) | 3,32 | 0,35 |
| BLF | 2.442 | +42 (+1,75) | 234,24 | 0,24 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 13.761 | +61 (+0,45) | 2,31 | 0,69 |
| CCA | 12.800 | +300 (+2,40) | 7,15 | 0,81 |
| CMX | 4.560 | -1 (-0,21) | 6,91 | 0,27 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu