CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.459 | +159 (+1,92) | 12,30 | 0,73 |
| ABW | 10.586 | +286 (+2,78) | 6,18 | 0,67 |
| AGR | 14.700 | +35 (+2,43) | 23,65 | 1,31 |
| APG | 5.700 | +10 (+1,78) | 233,39 | 0,54 |
| APS | 6.180 | +80 (+1,31) | -17,38 | 0,67 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 14.703 | +403 (+2,82) | 12,04 | 1,36 |
| BSI | 36.350 | +235 (+6,91) | 18,07 | 1,61 |
| BVS | 26.754 | +754 (+2,90) | 8,59 | 0,73 |
| CSI | 15.000 | +600 (+4,17) | 33,53 | 1,45 |
| CTS | 27.350 | +85 (+3,20) | 10,08 | 2,04 |
| DSC | 12.950 | +20 (+1,56) | 11,47 | 1,18 |
| EVS | 5.127 | +127 (+2,54) | 69,53 | 0,42 |
| FTS | 26.800 | +175 (+6,98) | 23,08 | 2,10 |
| HAC | 9.171 | -29 (-0,32) | 10,27 | 0,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu