CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 10.457 | +357 (+3,53) | 14,88 | 0,91 |
| ABW | 11.780 | +180 (+1,55) | 9,52 | 0,76 |
| AGR | 16.100 | -5 (-0,30) | 23,57 | 1,45 |
| APG | 10.450 | 0 (0,00) | -16,02 | 0,97 |
| APS | 7.334 | +134 (+1,86) | -38,67 | 0,74 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,38 | 1,29 |
| BMS | 12.684 | -16 (-0,13) | 10,74 | 1,18 |
| BSI | 37.600 | -60 (-1,57) | 18,84 | 1,70 |
| BVS | 29.288 | -112 (-0,38) | 8,20 | 0,78 |
| CSI | 27.995 | +995 (+3,69) | 69,66 | 2,66 |
| CTS | 33.150 | -45 (-1,33) | 11,55 | 2,51 |
| DSC | 14.500 | -25 (-1,69) | 13,66 | 1,34 |
| EVS | 5.928 | +28 (+0,47) | 47,69 | 0,49 |
| FTS | 32.950 | -65 (-1,93) | 26,10 | 2,66 |
| HAC | 8.640 | -260 (-2,92) | 6,30 | 0,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu