CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 46.517 | +1.217 (+2,69) | 15,41 | 2,38 |
| ASG | 16.800 | 0 (0,00) | 19,15 | 0,72 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 8,99 | 0,73 |
| CCT | 10.500 | 0 (0,00) | 54,50 | 1,10 |
| CDN | 30.280 | +280 (+0,93) | 8,01 | 1,44 |
| CIA | 9.569 | +169 (+1,80) | 9,64 | 0,51 |
| CLL | 29.950 | +35 (+1,18) | 10,32 | 1,62 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 4.500 | 0 (0,00) | 53,69 | 0,00 |
| CQN | 31.586 | +86 (+0,27) | 17,97 | 2,32 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 13,40 | 0,59 |
| DL1 | 4.395 | +95 (+2,21) | 159,29 | 0,40 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 13,39 | 1,96 |
| DS3 | 5.733 | +433 (+8,17) | 7,00 | 0,61 |
| DVP | 69.800 | +70 (+1,01) | 8,26 | 1,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu