CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 51.700 | -30 (-0,57) | 3,00 | 1,11 |
| ACL | 13.050 | -15 (-1,13) | 19,10 | 0,78 |
| AGF | 2.000 | 0 (0,00) | -22,38 | 0,00 |
| ANV | 20.250 | -15 (-0,73) | 5,39 | 1,53 |
| APT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.900 | -6 (-1,00) | 63,70 | 0,29 |
| ATA | 400 | 0 (0,00) | -21,35 | 0,00 |
| BIG | 4.523 | -177 (-3,77) | 2,87 | 0,34 |
| BLF | 2.600 | 0 (0,00) | 249,39 | 0,26 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 14.988 | +188 (+1,27) | 2,52 | 0,76 |
| CCA | 13.000 | -900 (-6,47) | 7,26 | 0,83 |
| CMX | 5.500 | 0 (0,00) | 8,33 | 0,32 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DBC | 18.000 | -20 (-1,09) | 5,15 | 0,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu