CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 7.010 | +15 (+2,18) | 39,67 | 0,44 |
| ABT | 57.300 | -110 (-1,88) | 3,33 | 1,23 |
| ACL | 12.550 | +5 (+0,40) | 18,37 | 0,75 |
| AGF | 1.631 | -169 (-9,39) | -18,25 | 0,00 |
| ANV | 23.300 | -35 (-1,47) | 6,21 | 1,76 |
| APT | 2.450 | -150 (-5,77) | -0,02 | 0,00 |
| ATA | 400 | -100 (-20,00) | -21,35 | 0,00 |
| BAF | 35.600 | -20 (-0,55) | 81,11 | 2,66 |
| BIG | 7.129 | +29 (+0,41) | 3,53 | 0,53 |
| BLF | 1.974 | -226 (-10,27) | 189,35 | 0,19 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 14.239 | -61 (-0,43) | 2,39 | 0,72 |
| CCA | 15.200 | 0 (0,00) | 6,05 | 0,97 |
| CMX | 5.920 | 0 (0,00) | 8,97 | 0,34 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu