CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 26/01/2026 | TAN: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 10/12/2025 | TAN: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 07/08/2025 | TAN: Quyết định xử phạt vi phạm hành chính về thuế, hóa đơn |
| 25/07/2025 | TAN: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 13/05/2025 | TAN: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 07/05/2025 | TAN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 21/04/2025 | TAN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 03/04/2025 | TAN: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 03/04/2025 | TAN: Thông báo hủy ngày đăng ký cuối cùng (31/03/2025) |
| 28/03/2025 | TAN: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng dự kiến để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 106,82 | 1,03 |
| CFV | 20.300 | 0 (0,00) | 14,30 | 1,26 |
| CPA | 9.400 | 0 (0,00) | -39,71 | 6,30 |
| CTP | 4.918 | -182 (-3,57) | 1.289,15 | 0,40 |
| FGL | 4.100 | 0 (0,00) | -5,49 | 5,92 |
| HKT | 20.848 | -552 (-2,58) | 57,46 | 1,99 |
| IFS | 17.500 | 0 (0,00) | 10,84 | 1,28 |
| NAF | 47.500 | +5 (+0,10) | 22,28 | 5,22 |
| PCF | 4.600 | 0 (0,00) | 136,52 | 0,65 |
| QHW | 35.000 | 0 (0,00) | 7,47 | 0,93 |
| SCD | 17.500 | 0 (0,00) | -1,85 | 0,00 |
| SKH | 24.500 | 0 (0,00) | 12,33 | 1,92 |
| SKN | 7.400 | 0 (0,00) | 8,40 | 0,64 |
| VCF | 306.900 | -2.310 (-7,00) | 15,75 | 7,18 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu