CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 17.000 | 0 (0,00) | 12,41 | 1,06 |
| CPA | 8.800 | 0 (0,00) | -20,96 | 6,72 |
| CTP | 7.269 | +69 (+0,96) | 1.222,35 | 0,59 |
| FGL | 5.000 | 0 (0,00) | -5,53 | 9,19 |
| HKT | 13.770 | -330 (-2,34) | 41,97 | 1,34 |
| IFS | 17.324 | -76 (-0,44) | 10,73 | 1,27 |
| NAF | 48.200 | 0 (0,00) | 21,82 | 4,20 |
| PCF | 3.000 | +100 (+3,45) | 89,04 | 0,42 |
| QHW | 35.000 | 0 (0,00) | 7,47 | 0,93 |
| SCD | 12.800 | +1.500 (+13,27) | -1,35 | 0,00 |
| SKH | 20.300 | -200 (-0,98) | 10,22 | 1,59 |
| SKN | 7.100 | 0 (0,00) | 8,06 | 0,62 |
| VCF | 291.100 | 0 (0,00) | 14,94 | 6,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu