CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 6.400 | 0 (0,00) | 9,54 | 0,27 |
| BAL | 7.600 | 0 (0,00) | 9,80 | 0,50 |
| BBH | 9.700 | 0 (0,00) | 27,36 | 0,26 |
| BBS | 0 | -11.800 (-100,00) | 9,77 | 0,67 |
| BPC | 0 | -13.400 (-100,00) | 38,46 | 0,54 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 0 | -12.000 (-100,00) | 39,62 | 0,66 |
| DPC | 7.800 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,60 |
| HBD | 15.700 | 0 (0,00) | 7,52 | 0,86 |
| HPB | 17.800 | 0 (0,00) | 7,95 | 0,52 |
| ILS | 18.548 | -152 (-0,81) | 42,87 | 1,82 |
| INN | 0 | -36.300 (-100,00) | 7,73 | 1,17 |
| MCP | 28.150 | -5 (-0,17) | 69,61 | 2,03 |
| PBP | 12.066 | +266 (+2,25) | 6,90 | 0,80 |
| PBT | 11.900 | 0 (0,00) | 10,45 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu