CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.630 | 0 (0,00) | 8,40 | 0,24 |
| BAL | 7.700 | 0 (0,00) | 9,93 | 0,50 |
| BBH | 13.900 | 0 (0,00) | 51,84 | 0,38 |
| BBS | 10.800 | +900 (+9,09) | 9,12 | 0,60 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 11.200 | -1.000 (-8,20) | 37,12 | 0,61 |
| DPC | 9.700 | 0 (0,00) | 5,16 | 0,75 |
| HBD | 19.000 | -900 (-4,52) | 7,36 | 1,07 |
| HPB | 26.125 | +825 (+3,26) | 6,04 | 0,78 |
| ILS | 33.046 | -3.254 (-8,96) | 74,62 | 3,25 |
| INN | 39.766 | -34 (-0,09) | 8,47 | 1,28 |
| MCP | 27.600 | +5 (+0,18) | 59,26 | 1,98 |
| NHP | 300 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,05 |
| PBP | 12.561 | -239 (-1,87) | 7,37 | 0,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu