CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/03/2013 | BVS | Mua | 45800 | 45800 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 65.200 | +70 (+1,08) | 3,83 | 1,15 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -20,95 | 0,00 |
| ANV | 24.100 | +20 (+0,83) | 6,42 | 1,82 |
| APT | 2.500 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,00 |
| ATA | 500 | 0 (0,00) | -26,76 | 0,00 |
| AVF | 400 | 0 (0,00) | -0,16 | 0,00 |
| BAF | 34.800 | +10 (+0,28) | 102,18 | 2,62 |
| BIG | 7.023 | -177 (-2,46) | 3,36 | 0,60 |
| BLF | 2.200 | 0 (0,00) | 159,37 | 0,22 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 17.654 | -446 (-2,46) | 5,56 | 0,99 |
| CCA | 15.900 | 0 (0,00) | 6,50 | 1,01 |
| CMX | 6.230 | -7 (-1,11) | 6,74 | 0,35 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -122,71 | 5,15 |
| DAT | 8.400 | -49 (-5,51) | 8,09 | 0,60 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu