CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 509 | -91 (-15,17) | 216,56 | 0,08 |
| AMC | 12.700 | 0 (0,00) | 8,45 | 0,99 |
| ATG | 8.000 | -200 (-2,44) | 3,44 | 13,76 |
| BKC | 21.651 | -449 (-2,03) | 7,53 | 1,50 |
| BMC | 13.300 | 0 (0,00) | 14,31 | 0,72 |
| BMJ | 9.600 | 0 (0,00) | 10,52 | 0,72 |
| DHM | 6.550 | -12 (-1,79) | 39,28 | 0,63 |
| HGM | 190.022 | +22 (+0,01) | 5,03 | 5,02 |
| HPM | 6.300 | 0 (0,00) | 37,03 | 0,62 |
| KCB | 13.039 | -61 (-0,47) | 18,50 | 1,06 |
| KHD | 18.000 | +2.300 (+14,65) | 4,08 | 1,11 |
| KSV | 156.272 | +172 (+0,11) | 15,88 | 5,68 |
| LCM | 799 | +99 (+14,14) | -7,03 | 0,16 |
| LMC | 6.300 | 0 (0,00) | 23,79 | 0,34 |
| MGC | 13.005 | +5 (+0,04) | 19,22 | 1,21 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu