Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn (UPCOM | Tài nguyên Cơ bản)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
22/11/2011 PHS Không có 85000 Không có
22/11/2011 PHS Không có 85000 Không có
20/01/2010 TVSI Bán 37000 Không có
06/01/2010 TVSI Bán 122000 Không có

Công ty cùng ngành

Giá Thay đổi P/E P/B
ACM 4.026 -174 (-4,14) 1.659,33 0,54
ALV 3.858 +358 (+10,23) 6,74 0,34
AMC 22.881 -119 (-0,52) 7,43 1,38
ATG 2.897 +197 (+7,30) -3,64 0,35
BKC 8.519 -581 (-6,38) -2,71 0,97
BMC 27.600 +140 (+5,34) 21,52 1,63
BMJ 14.190 -110 (-0,77) 16,28 0,86
CMI 2.276 +176 (+8,38) -2,55 0,00
DHM 14.050 +65 (+4,85) -8,98 1,58
HGM 37.400 +3.400 (+10,00) 16,41 2,96
HPM 10.400 0 (0,00) -28,01 1,73
HUX 10.000 0 (0,00) 0,00 0,00
KCB 13.887 -213 (-1,51) 54,58 1,66
KHB 6.214 -86 (-1,37) -664,75 1,26
KHD 12.792 +492 (+4,00) 6,78 0,97
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/10/2021

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Đặng Thành Tâm 40,00%
Nguyễn Sơn 6,84%
Nguyễn Thị Kim Xuân 6,27%
TCT Phát triển đô thị Kinh Bắc - CTCP (KBC) 6,27%
CTCP Công nghệ Viễn thông Sài Gòn (Saigontel) 5,18%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2021 21/07/2021
BCTC đã kiểm toán quý 2 năm 2021 19/08/2021
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2021 26/04/2021
BCTC đã kiểm toán năm 2020 07/04/2021
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2020 25/01/2021

Xem thêm

TOP