CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2010 | VDS | Giữ | Không có | Không có | |
| 12/03/2010 | SBBS | Giữ | 37172 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.600 | +7 (+1,26) | 8,35 | 0,24 |
| BAL | 8.800 | 0 (0,00) | 11,34 | 0,58 |
| BBH | 13.900 | 0 (0,00) | 39,20 | 0,38 |
| BBS | 0 | -11.800 (-100,00) | 9,96 | 0,65 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 0 | -11.200 (-100,00) | 36,98 | 0,61 |
| DPC | 8.400 | +400 (+5,00) | 4,47 | 0,65 |
| HBD | 19.300 | -3.400 (-14,98) | 7,48 | 1,09 |
| HPB | 22.725 | -275 (-1,20) | 5,25 | 0,68 |
| ILS | 19.391 | +691 (+3,70) | 43,78 | 1,91 |
| INN | 40.650 | +850 (+2,14) | 8,64 | 1,30 |
| MCP | 27.250 | +5 (+0,18) | 58,51 | 1,95 |
| PBP | 12.400 | -100 (-0,80) | 7,31 | 0,85 |
| PBT | 12.600 | -1.200 (-8,70) | 11,06 | 1,15 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu