CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2010 | VDS | Giữ | Không có | Không có | |
| 12/03/2010 | SBBS | Giữ | 37172 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 6.560 | +8 (+1,23) | 10,60 | 0,28 |
| BAL | 9.700 | 0 (0,00) | 13,38 | 0,63 |
| BBH | 14.700 | +1.800 (+13,95) | 54,82 | 0,40 |
| BBS | 0 | -13.200 (-100,00) | 12,51 | 0,74 |
| BPC | 0 | -12.300 (-100,00) | 41,96 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | +1.100 (+14,47) | -9,86 | 0,60 |
| BXH | 16.200 | 0 (0,00) | 58,48 | 0,89 |
| DPC | 8.428 | +928 (+12,37) | 7,79 | 0,68 |
| HBD | 19.000 | 0 (0,00) | 7,36 | 1,07 |
| HPB | 17.000 | 0 (0,00) | 3,93 | 0,51 |
| ILS | 25.782 | -218 (-0,84) | 75,42 | 2,59 |
| INN | 42.025 | -975 (-2,27) | 9,08 | 0,94 |
| MCP | 28.000 | -60 (-2,09) | 34,85 | 2,01 |
| NHP | 300 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,05 |
| PBP | 0 | -12.700 (-100,00) | 7,46 | 0,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 19/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu