CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2010 | VDS | Giữ | Không có | Không có | |
| 12/03/2010 | SBBS | Giữ | 37172 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.700 | +7 (+1,24) | 8,50 | 0,24 |
| BAL | 7.500 | 0 (0,00) | 9,67 | 0,49 |
| BBH | 9.570 | +1.070 (+12,59) | 26,99 | 0,26 |
| BBS | 0 | -13.500 (-100,00) | 11,17 | 0,74 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 0 | -12.000 (-100,00) | 39,62 | 0,66 |
| DPC | 6.600 | -1.100 (-14,29) | 3,51 | 0,51 |
| HBD | 26.000 | -400 (-1,52) | 12,45 | 1,42 |
| HPB | 18.100 | 0 (0,00) | 8,08 | 0,53 |
| ILS | 20.008 | -92 (-0,46) | 46,25 | 1,96 |
| INN | 36.900 | 0 (0,00) | 7,85 | 1,18 |
| MCP | 27.550 | +20 (+0,73) | 68,13 | 1,99 |
| PBP | 11.198 | -202 (-1,77) | 6,60 | 0,77 |
| PBT | 13.000 | 0 (0,00) | 11,42 | 1,19 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu