CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2010 | VDS | Giữ | Không có | Không có | |
| 12/03/2010 | SBBS | Giữ | 37172 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 6.980 | +2 (+0,28) | 10,38 | 0,29 |
| BAL | 6.300 | 0 (0,00) | 8,12 | 0,41 |
| BBH | 9.600 | 0 (0,00) | 27,07 | 0,26 |
| BBS | 0 | -11.500 (-100,00) | 9,52 | 0,65 |
| BPC | 0 | -12.000 (-100,00) | 34,45 | 0,48 |
| BTG | 8.100 | 0 (0,00) | -5,86 | 0,62 |
| BXH | 0 | -20.000 (-100,00) | 66,03 | 1,10 |
| DPC | 10.200 | 0 (0,00) | 5,42 | 0,79 |
| HBD | 15.700 | 0 (0,00) | 7,52 | 0,86 |
| HPB | 19.700 | 0 (0,00) | 8,80 | 0,58 |
| ILS | 18.208 | -92 (-0,50) | 42,19 | 1,79 |
| INN | 36.250 | +350 (+0,97) | 7,64 | 1,15 |
| MCP | 28.000 | -5 (-0,17) | 69,36 | 2,02 |
| PBP | 9.900 | +100 (+1,02) | 5,78 | 0,67 |
| PBT | 11.900 | 0 (0,00) | 10,45 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu