CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2010 | VDS | Giữ | Không có | Không có | |
| 12/03/2010 | SBBS | Giữ | 37172 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.540 | -1 (-0,18) | 8,26 | 0,23 |
| BAL | 7.800 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,51 |
| BBH | 10.211 | -1.189 (-10,43) | 28,80 | 0,28 |
| BBS | 0 | -13.100 (-100,00) | 10,84 | 0,72 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 0 | -13.500 (-100,00) | 44,57 | 0,74 |
| DPC | 6.224 | -776 (-11,09) | 3,31 | 0,48 |
| HBD | 19.000 | 0 (0,00) | 9,10 | 1,04 |
| HPB | 20.900 | 0 (0,00) | 9,34 | 0,62 |
| ILS | 21.244 | +2.144 (+11,23) | 49,11 | 2,08 |
| INN | 38.665 | +365 (+0,95) | 8,24 | 1,24 |
| MCP | 26.800 | -20 (-0,74) | 66,27 | 1,93 |
| PBP | 12.412 | -188 (-1,49) | 7,31 | 0,85 |
| PBT | 14.000 | 0 (0,00) | 12,29 | 1,28 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu