CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/2010 | VDS | Giữ | Không có | Không có | |
| 12/03/2010 | SBBS | Giữ | 37172 | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.570 | -5 (-0,88) | 8,31 | 0,23 |
| BAL | 7.800 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,51 |
| BBH | 12.400 | +1.000 (+8,77) | 34,97 | 0,34 |
| BBS | 10.700 | -1.000 (-8,55) | 8,86 | 0,59 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 0 | -13.500 (-100,00) | 44,57 | 0,74 |
| DPC | 7.600 | 0 (0,00) | 4,04 | 0,59 |
| HBD | 19.300 | 0 (0,00) | 9,24 | 1,06 |
| HPB | 21.000 | +100 (+0,48) | 9,38 | 0,62 |
| ILS | 19.040 | +740 (+4,04) | 44,01 | 1,87 |
| INN | 39.314 | -186 (-0,47) | 8,41 | 1,27 |
| MCP | 27.550 | -20 (-0,72) | 68,13 | 1,99 |
| PBP | 12.353 | -47 (-0,38) | 7,31 | 0,85 |
| PBT | 13.600 | 0 (0,00) | 11,94 | 1,25 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu