CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 800 | 0 (0,00) | 340,37 | 0,13 |
| AMC | 13.000 | 0 (0,00) | 8,65 | 1,01 |
| ATG | 9.600 | 0 (0,00) | 453,80 | 4,77 |
| BKC | 22.795 | -5 (-0,02) | 5,88 | 1,48 |
| BMC | 14.300 | +10 (+0,70) | 15,28 | 0,77 |
| BMJ | 9.414 | +114 (+1,23) | 10,13 | 0,70 |
| DHM | 6.130 | +4 (+0,65) | 32,07 | 0,58 |
| HGM | 214.548 | -152 (-0,07) | 5,69 | 5,69 |
| HPM | 6.300 | 0 (0,00) | 37,03 | 0,62 |
| KCB | 14.086 | +786 (+5,91) | 18,89 | 1,08 |
| KHD | 15.700 | 0 (0,00) | 9,12 | 1,22 |
| KSV | 158.834 | +4.834 (+3,14) | 15,22 | 5,50 |
| LCM | 800 | 0 (0,00) | -7,04 | 0,16 |
| LMC | 6.100 | 0 (0,00) | 3,30 | 0,34 |
| MGC | 13.100 | 0 (0,00) | 46,04 | 1,27 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu