CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 400 | 0 (0,00) | 170,19 | 0,06 |
| AMC | 0 | -13.600 (-100,00) | 9,05 | 1,06 |
| ATG | 6.900 | 0 (0,00) | 2,96 | 11,87 |
| BKC | 12.706 | +6 (+0,05) | 5,83 | 0,90 |
| BMC | 11.000 | 0 (0,00) | 11,84 | 0,60 |
| BMJ | 13.900 | 0 (0,00) | 15,23 | 1,05 |
| DHM | 6.980 | -1 (-0,14) | 41,86 | 0,67 |
| HGM | 112.342 | +2.542 (+2,32) | 2,98 | 2,98 |
| KCB | 9.661 | -39 (-0,40) | 8,99 | 0,77 |
| KHD | 20.000 | 0 (0,00) | 4,54 | 1,24 |
| KSV | 108.194 | -3.006 (-2,70) | 16,44 | 3,93 |
| LCM | 600 | 0 (0,00) | -5,28 | 0,12 |
| LMC | 6.200 | 0 (0,00) | 23,42 | 0,34 |
| MGC | 9.800 | -200 (-2,00) | 14,49 | 0,91 |
| MIC | 0 | -9.000 (-100,00) | 52,46 | 0,83 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu