CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 6.890 | -10 (-1,43) | 39,56 | 0,44 |
| ABT | 50.800 | +80 (+1,60) | 2,90 | 1,07 |
| ACL | 12.850 | -5 (-0,38) | 18,88 | 0,77 |
| AGF | 2.000 | 0 (0,00) | -22,38 | 0,00 |
| APT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.770 | +15 (+2,66) | 60,68 | 0,28 |
| ATA | 400 | 0 (0,00) | -21,35 | 0,00 |
| BAF | 29.000 | +15 (+0,51) | 79,59 | 2,16 |
| BIG | 4.390 | -110 (-2,44) | 2,95 | 0,33 |
| BLF | 2.800 | +200 (+7,69) | 249,39 | 0,26 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 13.254 | -146 (-1,09) | 2,25 | 0,67 |
| CCA | 12.100 | 0 (0,00) | 6,76 | 0,77 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 8.180 | +21 (+2,63) | 7,68 | 0,57 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu