CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2018 | BVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 106,82 | 1,03 |
| CFV | 20.300 | 0 (0,00) | 14,30 | 1,26 |
| CPA | 9.400 | 0 (0,00) | -39,71 | 6,30 |
| CTP | 5.292 | -208 (-3,78) | 1.394,38 | 0,43 |
| FGL | 4.100 | 0 (0,00) | -5,49 | 5,92 |
| HKT | 21.681 | +581 (+2,75) | 59,66 | 2,07 |
| IFS | 16.400 | 0 (0,00) | 10,16 | 1,20 |
| NAF | 49.100 | +125 (+2,61) | 23,07 | 5,40 |
| PCF | 4.900 | +100 (+2,08) | 145,43 | 0,69 |
| QHW | 36.000 | 0 (0,00) | 7,68 | 0,96 |
| SCD | 17.500 | 0 (0,00) | -1,85 | 0,00 |
| SKH | 24.800 | 0 (0,00) | 12,49 | 1,94 |
| SKN | 7.402 | -498 (-6,30) | 9,90 | 0,66 |
| VCF | 313.200 | -380 (-1,19) | 16,08 | 7,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu