CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2018 | BVS | Không có | Không có | Không có |
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 24/06/2026 | SKV: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2026 |
| 08/06/2026 | SKV: Điều lệ Công ty (sửa đổi) |
| 01/06/2026 | SKV: Thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
| 27/05/2026 | SKV: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 14/05/2026 | SKV: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 30/04/2026 | SKV: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm tài chính 2025 |
| 22/04/2026 | SKV: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 15/04/2026 | SKV: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 06/04/2026 | SKV: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/03/2026 | SKV: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm tài chính 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 79,67 | 1,02 |
| CFV | 17.000 | 0 (0,00) | 12,41 | 1,06 |
| CPA | 8.800 | 0 (0,00) | -20,96 | 6,72 |
| CTP | 7.846 | -454 (-5,47) | 1.290,26 | 0,62 |
| FGL | 4.400 | 0 (0,00) | -4,87 | 8,09 |
| HKT | 14.988 | -112 (-0,74) | 44,97 | 1,43 |
| IFS | 17.200 | -2.500 (-12,69) | 10,65 | 1,26 |
| NAF | 48.650 | -10 (-0,20) | 22,18 | 4,24 |
| PCF | 3.300 | 0 (0,00) | 97,94 | 0,46 |
| QHW | 39.900 | 0 (0,00) | 8,52 | 1,06 |
| SCD | 13.500 | 0 (0,00) | -1,43 | 0,00 |
| SKH | 20.400 | 0 (0,00) | 10,27 | 1,60 |
| SKN | 7.000 | 0 (0,00) | 7,95 | 0,61 |
| VCF | 293.500 | -390 (-1,31) | 15,07 | 6,86 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu