CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2018 | BVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BHG | 11.000 | 0 (0,00) | 106,82 | 1,03 |
| CFV | 23.800 | 0 (0,00) | 16,77 | 1,48 |
| CPA | 8.900 | 0 (0,00) | -37,60 | 5,96 |
| CTP | 6.665 | +565 (+9,26) | 1.604,85 | 0,50 |
| FGL | 6.800 | 0 (0,00) | -9,11 | 9,81 |
| HKT | 9.800 | -200 (-2,00) | -69,86 | 0,97 |
| IFS | 17.159 | +59 (+0,35) | 10,56 | 1,25 |
| NAF | 41.500 | -95 (-2,23) | 19,35 | 2,67 |
| PCF | 5.550 | -50 (-0,89) | 277,11 | 0,79 |
| QHW | 36.000 | 0 (0,00) | 7,80 | 1,06 |
| SCD | 13.100 | 0 (0,00) | -1,38 | 0,00 |
| SKH | 24.200 | 0 (0,00) | 12,18 | 1,90 |
| SKN | 8.600 | 0 (0,00) | 11,50 | 0,76 |
| VCF | 305.000 | +800 (+2,69) | 15,24 | 6,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu