CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/2011 | TVSI | Không có | Không có | Không có |
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 03/02/2026 | SJ1: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 06/01/2026 | SJ1: CBTT Điều lệ Công ty |
| 06/01/2026 | SJ1: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm tài chính 2026 |
| 22/12/2025 | SJ1: SJ1 CBTT vv nhận quyết định của Cục thuế |
| 09/12/2025 | SJ1: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 17/11/2025 | SJ1: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm tài chính 2026 |
| 20/10/2025 | SJ1: CBTT Điều lệ Công ty |
| 20/10/2025 | SJ1: CBTT Giấy xác nhận vv thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
| 18/09/2025 | SJ1: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 12/09/2025 | SJ1: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 thông qua lấy ý kiến cổ đông bằng văn bản |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABT | 55.800 | -20 (-0,35) | 3,24 | 1,20 |
| AGF | 2.000 | 0 (0,00) | -22,38 | 0,00 |
| ANV | 21.600 | -10 (-0,46) | 5,75 | 1,63 |
| APT | 2.400 | 0 (0,00) | -0,02 | 0,00 |
| ATA | 400 | 0 (0,00) | -21,35 | 0,00 |
| BAF | 34.700 | 0 (0,00) | 79,06 | 2,60 |
| BIG | 6.650 | +250 (+3,91) | 3,37 | 0,50 |
| BLF | 2.598 | +298 (+12,96) | 249,20 | 0,26 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 15.000 | +100 (+0,67) | 2,52 | 0,76 |
| CCA | 15.500 | 0 (0,00) | 6,17 | 0,98 |
| CMX | 5.690 | 0 (0,00) | 8,62 | 0,33 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DBC | 21.800 | +30 (+1,39) | 5,57 | 1,04 |
| DMN | 9.527 | -473 (-4,73) | 5,45 | 0,67 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu