CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 05/02/2026 | SII: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 19/01/2026 | SII: Không đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
| 13/01/2026 | SII: Không đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
| 03/08/2025 | SII: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 09/07/2025 | SII: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 03/07/2025 | SII: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 10/06/2025 | SII: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 22/05/2025 | SII: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 13/05/2025 | SII: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 08/05/2025 | SII: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng dự kiến thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| BDW | 26.120 | +120 (+0,46) | 8,52 | 1,12 |
| BGW | 16.100 | 0 (0,00) | 17,88 | 1,48 |
| BNW | 18.200 | +2.200 (+13,75) | 19,54 | 1,65 |
| BTW | 0 | -61.300 (-100,00) | 11,88 | 2,14 |
| BWA | 15.800 | 0 (0,00) | 43,50 | 1,24 |
| BWE | 44.400 | -10 (-0,22) | 9,84 | 1,55 |
| BWS | 34.063 | +263 (+0,78) | 12,86 | 3,10 |
| CLW | 44.700 | -330 (-6,87) | 10,24 | 2,19 |
| CMW | 14.066 | -1.434 (-9,25) | 11,64 | 1,22 |
| CTW | 25.500 | +500 (+2,00) | 9,64 | 1,18 |
| DNA | 25.200 | +100 (+0,40) | 8,68 | 1,64 |
| DNN | 4.100 | 0 (0,00) | 1,02 | 0,27 |
| DNW | 33.700 | -100 (-0,30) | 14,86 | 1,63 |
| GDW | 43.250 | -4.750 (-9,90) | 10,21 | 2,19 |
| NBW | 33.000 | -2.000 (-5,71) | 10,95 | 1,91 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu