CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 7.666 | +66 (+0,87) | 13,99 | 0,66 |
| ABW | 14.505 | +5 (+0,03) | 5,34 | 1,16 |
| AGR | 13.450 | +30 (+2,28) | 17,91 | 1,17 |
| APG | 4.940 | -5 (-1,00) | 162,57 | 0,46 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | 71,13 | 1,40 |
| BMS | 13.192 | -8 (-0,06) | 12,66 | 1,23 |
| BSI | 29.200 | +30 (+1,03) | 15,08 | 1,38 |
| BVS | 28.509 | +1.509 (+5,59) | 12,13 | 0,79 |
| CSI | 15.000 | 0 (0,00) | -31,26 | 1,56 |
| CTS | 23.300 | +35 (+1,52) | 16,83 | 2,21 |
| DSC | 10.800 | +15 (+1,40) | 11,31 | 0,97 |
| EVS | 5.353 | -147 (-2,67) | 18,25 | 0,45 |
| FTS | 22.750 | +35 (+1,56) | 20,59 | 1,96 |
| HAC | 8.700 | 0 (0,00) | 24,86 | 0,84 |
| HBS | 3.709 | -391 (-9,54) | 26,13 | 0,35 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu