CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 13/04/2018 | SSI | Mua | 201300 | 201300 | |
| 15/04/2016 | BVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 44.656 | -244 (-0,54) | 14,79 | 2,29 |
| CAG | 6.171 | +71 (+1,16) | 110,43 | 0,59 |
| CCP | 20.500 | 0 (0,00) | 11,66 | 0,95 |
| CCR | 13.526 | +26 (+0,19) | 11,81 | 1,15 |
| CCT | 8.900 | 0 (0,00) | 46,19 | 0,90 |
| CDN | 28.007 | +7 (+0,03) | 7,52 | 1,35 |
| CLL | 30.200 | 0 (0,00) | 10,41 | 1,63 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 6.000 | 0 (0,00) | 71,58 | 0,00 |
| CQN | 30.833 | +33 (+0,11) | 17,54 | 2,26 |
| DDH | 4.300 | 0 (0,00) | 7,92 | 0,40 |
| DL1 | 5.255 | -45 (-0,85) | 181,90 | 0,45 |
| DNL | 28.400 | 0 (0,00) | 12,85 | 1,88 |
| DVP | 70.900 | 0 (0,00) | 8,39 | 1,94 |
| DXP | 12.862 | -138 (-1,06) | 6,30 | 0,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu