CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/2009 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 7.850 | +16 (+2,08) | 21,00 | 0,89 |
| BMF | 7.400 | 0 (0,00) | 7,63 | 0,60 |
| CCI | 19.200 | -5 (-0,25) | 6,87 | 1,17 |
| CNG | 21.600 | -10 (-0,46) | 11,05 | 1,19 |
| DVC | 10.300 | 0 (0,00) | 5,83 | 0,52 |
| GAS | 79.300 | +40 (+0,50) | 17,25 | 2,83 |
| GCB | 7.100 | 0 (0,00) | 3,20 | 0,34 |
| HFC | 8.500 | +500 (+6,25) | 6,07 | 0,88 |
| HTC | 0 | -39.700 (-100,00) | 22,21 | 2,18 |
| MTG | 10.200 | 0 (0,00) | 24,37 | 0,88 |
| PCG | 2.500 | 0 (0,00) | -2,80 | 0,33 |
| PEG | 3.400 | -500 (-12,82) | 7.157,52 | 1,30 |
| PGC | 12.100 | -15 (-1,22) | 6,48 | 0,82 |
| PGD | 22.400 | -35 (-1,53) | 13,17 | 1,50 |
| PGS | 0 | -51.700 (-100,00) | 22,48 | 2,54 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu