CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 10/02/2009 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 10.150 | +62 (+6,50) | 27,16 | 1,15 |
| BMF | 7.500 | 0 (0,00) | 7,73 | 0,61 |
| CCI | 17.000 | 0 (0,00) | 6,25 | 1,04 |
| CNG | 20.050 | -70 (-3,37) | 10,26 | 1,11 |
| DDG | 821 | +21 (+2,63) | -0,20 | 0,17 |
| DVC | 10.000 | 0 (0,00) | 5,66 | 0,50 |
| GAS | 67.200 | +40 (+0,59) | 14,62 | 2,40 |
| GCB | 7.700 | 0 (0,00) | 3,47 | 0,37 |
| HFC | 8.500 | 0 (0,00) | 6,07 | 0,88 |
| HTC | 36.500 | 0 (0,00) | 20,42 | 2,00 |
| MTG | 10.200 | 0 (0,00) | 24,37 | 0,88 |
| PCG | 2.700 | -400 (-12,90) | -3,02 | 0,36 |
| PEG | 3.600 | +200 (+5,88) | 7.578,55 | 1,38 |
| PGC | 12.200 | +5 (+0,41) | 6,54 | 0,83 |
| PGD | 22.400 | 0 (0,00) | 13,17 | 1,50 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu