CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 02/04/2026 | SEP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/03/2026 | SEP: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 05/03/2026 | SEP: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
| 02/02/2026 | SEP: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 15/01/2026 | SEP: Thông báo về việc Giải thể chi nhánh Công ty tại An Giang |
| 21/07/2025 | SEP: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 21/07/2025 | SEP: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 24/06/2025 | Sepon Quảng Trị (SEP) dời thời điểm chốt sổ thoái vốn |
| 13/06/2025 | SEP: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 22/05/2025 | SEP: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 6.880 | -6 (-0,86) | 7,13 | 0,45 |
| BRC | 12.000 | -10 (-0,82) | 7,14 | 0,70 |
| BRR | 19.200 | -100 (-0,52) | 14,38 | 1,44 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 39.800 | -90 (-2,21) | 11,97 | 1,02 |
| DRG | 8.566 | -334 (-3,75) | 7,01 | 0,75 |
| DRI | 12.451 | -149 (-1,18) | 5,79 | 1,29 |
| DTT | 16.500 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,96 |
| GER | 4.000 | 0 (0,00) | 11,64 | 0,41 |
| GVR | 31.450 | -60 (-1,87) | 23,65 | 2,02 |
| HCD | 7.780 | +2 (+0,25) | 14,35 | 0,57 |
| HII | 5.190 | -10 (-1,89) | 7,54 | 0,43 |
| HNP | 14.900 | 0 (0,00) | 11,13 | 0,56 |
| HRC | 47.100 | 0 (0,00) | 40,53 | 2,26 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,55 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu