CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 09/03/2026 | SEP: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 05/03/2026 | SEP: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
| 02/02/2026 | SEP: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 15/01/2026 | SEP: Thông báo về việc Giải thể chi nhánh Công ty tại An Giang |
| 21/07/2025 | SEP: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 21/07/2025 | SEP: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 24/06/2025 | Sepon Quảng Trị (SEP) dời thời điểm chốt sổ thoái vốn |
| 13/06/2025 | SEP: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 22/05/2025 | SEP: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 29/04/2025 | SEP: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.080 | +6 (+0,85) | 7,33 | 0,46 |
| BRC | 12.200 | +15 (+1,24) | 7,26 | 0,71 |
| BRR | 18.000 | -1.100 (-5,76) | 13,49 | 1,35 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 40.250 | +35 (+0,87) | 12,10 | 1,04 |
| DRG | 8.800 | +100 (+1,15) | 7,21 | 0,78 |
| DRI | 12.801 | +101 (+0,80) | 5,95 | 1,33 |
| DTT | 16.500 | 0 (0,00) | 10,05 | 0,96 |
| GER | 4.000 | +800 (+25,00) | 11,64 | 0,41 |
| GVR | 32.500 | +80 (+2,52) | 24,44 | 2,09 |
| HCD | 7.860 | -8 (-1,00) | 14,50 | 0,58 |
| HII | 5.470 | -6 (-1,08) | 7,94 | 0,45 |
| HNP | 13.000 | 0 (0,00) | 9,71 | 0,49 |
| HRC | 51.400 | -160 (-3,01) | 44,23 | 2,47 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu