CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 02/02/2026 | SEP: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 15/01/2026 | SEP: Thông báo về việc Giải thể chi nhánh Công ty tại An Giang |
| 21/07/2025 | SEP: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 21/07/2025 | SEP: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 24/06/2025 | Sepon Quảng Trị (SEP) dời thời điểm chốt sổ thoái vốn |
| 13/06/2025 | SEP: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 22/05/2025 | SEP: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 29/04/2025 | SEP: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 03/04/2025 | SEP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 03/03/2025 | SEP: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.830 | -12 (-1,50) | 8,23 | 0,51 |
| BRC | 12.250 | +5 (+0,40) | 7,49 | 0,73 |
| BRR | 19.000 | 0 (0,00) | 11,87 | 1,40 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 41.550 | +30 (+0,72) | 11,34 | 1,05 |
| DRG | 8.800 | 0 (0,00) | 6,97 | 0,76 |
| DRI | 12.445 | -55 (-0,44) | 5,75 | 1,29 |
| DTT | 15.950 | 0 (0,00) | 9,75 | 0,93 |
| GER | 3.200 | 0 (0,00) | -1,92 | 0,34 |
| GVR | 41.800 | +195 (+4,89) | 28,34 | 2,55 |
| HCD | 7.740 | 0 (0,00) | 12,10 | 0,57 |
| HII | 5.330 | -24 (-4,30) | 8,14 | 0,46 |
| HNP | 11.700 | 0 (0,00) | 9,33 | 0,45 |
| HRC | 30.000 | 0 (0,00) | 25,12 | 1,44 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 5,05 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu