CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 04/02/2026 | SDG: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 18/11/2025 | SDG: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 05/08/2025 | SDG: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 21/07/2025 | SDG: Đính chính Thông báo CBTT ký hợp đồng kiểm toán BCTC 2025 |
| 26/06/2025 | SDG: Thông báo ký Hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 09/06/2025 | SDG: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 23/05/2025 | SDG: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 21/05/2025 | SDG: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 11/04/2025 | SDG: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 09/04/2025 | SDG: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ thường niên 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.630 | -5 (-0,88) | 8,40 | 0,24 |
| BAL | 7.700 | 0 (0,00) | 9,93 | 0,50 |
| BBH | 13.900 | 0 (0,00) | 51,84 | 0,38 |
| BBS | 10.016 | -684 (-6,39) | 8,36 | 0,55 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -9,86 | 0,60 |
| BXH | 0 | -12.200 (-100,00) | 40,44 | 0,67 |
| DPC | 9.700 | 0 (0,00) | 5,16 | 0,75 |
| HBD | 19.900 | 0 (0,00) | 7,71 | 1,12 |
| HPB | 25.314 | -1.386 (-5,19) | 5,85 | 0,75 |
| ILS | 36.278 | +4.678 (+14,80) | 81,91 | 3,57 |
| INN | 39.833 | -667 (-1,65) | 8,47 | 1,28 |
| MCP | 27.550 | -5 (-0,18) | 59,16 | 1,98 |
| NHP | 300 | 0 (0,00) | -0,11 | 0,05 |
| PBP | 0 | -12.800 (-100,00) | 7,55 | 0,88 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu