CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 39.966 | +166 (+0,42) | 11,13 | 2,51 |
| BHA | 21.500 | 0 (0,00) | 8,50 | 1,32 |
| BSA | 19.900 | 0 (0,00) | 8,19 | 1,38 |
| BTP | 7.410 | 0 (0,00) | 10,53 | 0,42 |
| CHP | 27.400 | -10 (-0,36) | 9,43 | 2,05 |
| DNC | 0 | -50.000 (-100,00) | 9,03 | 3,12 |
| DNH | 51.000 | +6.300 (+14,09) | 23,54 | 4,16 |
| DRL | 41.500 | 0 (0,00) | 8,05 | 3,59 |
| DTK | 11.236 | +136 (+1,23) | 11,57 | 0,86 |
| GEG | 12.100 | 0 (0,00) | 7,52 | 0,77 |
| GHC | 24.150 | -75 (-3,01) | 6,81 | 1,05 |
| GSM | 23.525 | +525 (+2,28) | 5,88 | 1,19 |
| HJS | 26.771 | -1.629 (-5,74) | 13,98 | 1,75 |
| HNA | 22.800 | +100 (+4,58) | 11,27 | 1,55 |
| HND | 9.664 | +64 (+0,67) | 14,11 | 0,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu