CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 43.800 | 0 (0,00) | 12,19 | 2,74 |
| BHA | 24.900 | 0 (0,00) | 9,84 | 1,53 |
| BSA | 19.900 | 0 (0,00) | 8,20 | 1,38 |
| CHP | 27.700 | -30 (-1,07) | 9,63 | 2,09 |
| DNC | 0 | -51.000 (-100,00) | 9,21 | 3,18 |
| DNH | 49.000 | 0 (0,00) | 22,62 | 4,00 |
| DRL | 44.100 | 0 (0,00) | 8,56 | 3,82 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.610 | +110 (+0,96) | 11,99 | 0,90 |
| GSM | 30.683 | +583 (+1,94) | 7,53 | 1,52 |
| HJS | 0 | -29.000 (-100,00) | 15,42 | 1,93 |
| HND | 10.301 | -99 (-0,95) | 15,19 | 0,87 |
| HPD | 16.000 | +300 (+1,91) | 5,24 | 0,93 |
| ISH | 24.000 | 0 (0,00) | 12,83 | 1,84 |
| NBP | 7.604 | +4 (+0,05) | 17,74 | 0,42 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu