CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 49.418 | +18 (+0,04) | 13,21 | 3,07 |
| BHA | 22.900 | +500 (+2,23) | 9,05 | 1,40 |
| BSA | 21.000 | -100 (-0,47) | 8,65 | 1,45 |
| BTP | 8.450 | +1 (+0,11) | 12,39 | 0,48 |
| CHP | 28.150 | 0 (0,00) | 9,68 | 2,11 |
| DNC | 57.000 | -1.000 (-1,72) | 10,29 | 3,56 |
| DNH | 42.700 | 0 (0,00) | 19,18 | 3,11 |
| DRL | 45.500 | -25 (-0,54) | 8,83 | 3,94 |
| DTE | 3.700 | 0 (0,00) | 4,28 | 0,37 |
| DTK | 11.018 | +118 (+1,08) | 11,48 | 0,86 |
| GEG | 16.050 | +20 (+1,26) | 9,65 | 0,89 |
| GHC | 27.600 | +10 (+0,36) | 7,79 | 1,20 |
| GSM | 29.380 | +680 (+2,37) | 7,36 | 1,48 |
| HJS | 27.900 | -100 (-0,36) | 14,62 | 1,83 |
| HND | 11.554 | -46 (-0,40) | 13,71 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu