CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 29/01/2026 | SAC: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 03/08/2025 | SAC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 06/06/2025 | SAC: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 21/05/2025 | SAC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 16/05/2025 | SAC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 03/04/2025 | SAC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 07/03/2025 | SAC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 04/03/2025 | SAC: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 04/02/2025 | SAC: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 25/12/2024 | SAC: Tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 53.049 | -751 (-1,40) | 17,53 | 2,72 |
| ASG | 16.900 | 0 (0,00) | 19,27 | 0,72 |
| CAG | 6.940 | -60 (-0,86) | 107,70 | 0,65 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 3,11 | 0,73 |
| CCR | 13.277 | +177 (+1,35) | 11,46 | 1,11 |
| CCT | 9.800 | 0 (0,00) | 50,86 | 1,02 |
| CDN | 32.533 | -67 (-0,21) | 8,76 | 1,57 |
| CIA | 0 | -10.200 (-100,00) | 10,35 | 0,55 |
| CLL | 30.600 | -10 (-0,32) | 10,54 | 1,65 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 4.200 | 0 (0,00) | 50,11 | 0,00 |
| CQN | 32.090 | +190 (+0,60) | 17,93 | 2,35 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 13,40 | 0,59 |
| DL1 | 5.002 | -98 (-1,92) | 172,69 | 0,45 |
| DNL | 29.559 | -4.841 (-14,07) | 18,51 | 2,08 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 27/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu