CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAA | 7.260 | -4 (-0,54) | 7,52 | 0,00 |
| BRC | 11.100 | 0 (0,00) | 6,47 | 0,64 |
| BRR | 18.000 | 0 (0,00) | 13,49 | 1,35 |
| DAG | 1.400 | 0 (0,00) | -0,14 | 0,00 |
| DPR | 37.850 | -10 (-0,26) | 11,38 | 0,97 |
| DRG | 7.900 | 0 (0,00) | 6,47 | 0,70 |
| DRI | 14.802 | +2 (+0,01) | 6,88 | 1,53 |
| DTT | 15.800 | 0 (0,00) | 9,62 | 0,92 |
| GER | 8.500 | 0 (0,00) | 24,74 | 0,87 |
| GVR | 31.900 | -30 (-0,93) | 23,99 | 2,05 |
| HCD | 6.300 | 0 (0,00) | 15,04 | 0,46 |
| HII | 10.600 | +30 (+2,91) | 15,39 | 0,87 |
| HNP | 13.300 | 0 (0,00) | 9,94 | 0,50 |
| HRC | 32.050 | 0 (0,00) | 27,58 | 1,54 |
| IRC | 4.700 | 0 (0,00) | 4,15 | 0,43 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu