CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/2026 | KEVS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AVC | 43.000 | +200 (+0,47) | 11,98 | 2,70 |
| BHA | 22.100 | 0 (0,00) | 8,73 | 1,36 |
| BSA | 19.630 | -170 (-0,86) | 8,08 | 1,36 |
| BTP | 8.340 | 0 (0,00) | 11,85 | 0,47 |
| DNC | 51.000 | 0 (0,00) | 9,21 | 3,18 |
| DNH | 49.000 | 0 (0,00) | 22,62 | 4,00 |
| DTK | 11.350 | -150 (-1,30) | 11,99 | 0,90 |
| GEG | 13.350 | +5 (+0,37) | 7,95 | 0,85 |
| GHC | 26.300 | +15 (+0,57) | 7,42 | 1,14 |
| GSM | 30.070 | +70 (+0,23) | 7,52 | 1,52 |
| HJS | 0 | -29.000 (-100,00) | 15,42 | 1,93 |
| HND | 10.357 | +157 (+1,54) | 15,12 | 0,87 |
| HPD | 16.106 | +6 (+0,04) | 5,37 | 0,95 |
| ISH | 25.100 | 0 (0,00) | 13,41 | 1,92 |
| NBP | 7.416 | -84 (-1,12) | 17,50 | 0,41 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu