CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/03/2026 | PTX: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 09/03/2026 | PTX: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 06/03/2026 | PTX: Thông báo ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ TN năm 2026 |
| 02/02/2026 | PTX: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 28/11/2025 | CMWG2513: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 28/11/2025 | CMWG2513: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 25/11/2025 | CMWG2513: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 30/07/2025 | PTX: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 24/07/2025 | CMWG2513: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 21/07/2025 | PTX: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 5.150 | +11 (+2,18) | 13,49 | 0,57 |
| BMF | 8.000 | 0 (0,00) | 8,06 | 0,66 |
| CCI | 19.300 | -70 (-3,50) | 6,93 | 1,34 |
| CNG | 23.250 | -70 (-2,92) | 12,25 | 1,32 |
| DDG | 898 | -2 (-0,22) | -0,22 | 0,19 |
| DMS | 10.500 | +300 (+2,94) | 8,94 | 0,90 |
| DVC | 12.400 | 0 (0,00) | 7,02 | 0,62 |
| GAS | 79.700 | +100 (+1,27) | 17,12 | 2,81 |
| GCB | 5.700 | 0 (0,00) | -16,85 | 0,30 |
| HFC | 7.700 | 0 (0,00) | 5,50 | 0,80 |
| HTC | 33.300 | -3.400 (-9,26) | 20,54 | 2,01 |
| MTG | 7.000 | 0 (0,00) | 16,72 | 0,61 |
| PCG | 2.800 | -300 (-9,68) | -3,47 | 0,41 |
| PEG | 3.800 | -400 (-9,52) | 8.841,65 | 1,61 |
| PGC | 13.850 | -10 (-0,71) | 7,47 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu