CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACM | 700 | 0 (0,00) | 297,83 | 0,11 |
| AMC | 0 | -11.700 (-100,00) | 7,78 | 0,91 |
| ATG | 8.200 | 0 (0,00) | 3,52 | 14,10 |
| BKC | 21.305 | +805 (+3,93) | 5,47 | 1,37 |
| BMC | 13.200 | +20 (+1,53) | 14,20 | 0,72 |
| BMJ | 9.500 | 0 (0,00) | 10,41 | 0,71 |
| DHM | 6.750 | +4 (+0,59) | 35,55 | 0,64 |
| HGM | 191.280 | +980 (+0,51) | 5,02 | 5,02 |
| HPM | 6.300 | 0 (0,00) | 37,03 | 0,62 |
| KCB | 12.831 | +131 (+1,03) | 18,21 | 1,05 |
| KHD | 15.700 | 0 (0,00) | 9,12 | 1,22 |
| KSV | 137.481 | +5.181 (+3,92) | 13,41 | 4,84 |
| LCM | 700 | 0 (0,00) | -6,16 | 0,14 |
| LMC | 6.010 | -90 (-1,48) | 3,25 | 0,33 |
| MGC | 13.025 | +25 (+0,19) | 19,25 | 1,22 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu