CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 9.060 | 0 (0,00) | 24,24 | 1,03 |
| BMF | 7.600 | 0 (0,00) | 7,83 | 0,62 |
| CCI | 19.200 | 0 (0,00) | 6,95 | 1,17 |
| CNG | 20.800 | -20 (-0,95) | 10,64 | 1,15 |
| DDG | 1.198 | +98 (+8,91) | -0,29 | 0,25 |
| DVC | 10.300 | 0 (0,00) | 5,83 | 0,52 |
| GAS | 74.000 | -130 (-1,72) | 16,10 | 2,64 |
| GCB | 6.300 | -1.100 (-14,86) | 2,84 | 0,30 |
| HFC | 8.500 | 0 (0,00) | 6,07 | 0,88 |
| HTC | 39.000 | -1.000 (-2,50) | 21,82 | 2,14 |
| MTG | 10.200 | 0 (0,00) | 24,37 | 0,88 |
| PCG | 2.900 | 0 (0,00) | -3,25 | 0,39 |
| PEG | 3.500 | 0 (0,00) | 7.368,04 | 1,34 |
| PGC | 12.300 | -10 (-0,80) | 6,59 | 0,84 |
| PGD | 22.200 | -60 (-2,63) | 13,05 | 1,49 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu