CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 7.380 | +8 (+1,09) | 19,75 | 0,84 |
| BMF | 7.600 | 0 (0,00) | 7,83 | 0,62 |
| CCI | 19.000 | 0 (0,00) | 6,73 | 1,16 |
| CNG | 22.000 | -20 (-0,90) | 11,25 | 1,21 |
| DDG | 689 | +89 (+14,83) | -0,17 | 0,15 |
| DVC | 10.300 | 0 (0,00) | 5,83 | 0,52 |
| GAS | 85.100 | +260 (+3,15) | 18,51 | 3,04 |
| GCB | 4.500 | 0 (0,00) | 2,03 | 0,22 |
| HFC | 8.000 | 0 (0,00) | 5,71 | 0,83 |
| HTC | 0 | -41.800 (-100,00) | 23,39 | 2,29 |
| MTG | 10.200 | 0 (0,00) | 24,37 | 0,88 |
| PCG | 2.500 | 0 (0,00) | -2,80 | 0,33 |
| PEG | 3.800 | -100 (-2,56) | 7.999,59 | 1,46 |
| PGC | 13.550 | -10 (-0,73) | 7,26 | 0,92 |
| PGD | 22.500 | -5 (-0,22) | 13,23 | 1,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu