CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 4.830 | +14 (+2,98) | 6,43 | 0,56 |
| BMF | 7.900 | 0 (0,00) | 7,95 | 0,65 |
| CCI | 27.200 | 0 (0,00) | 9,91 | 1,67 |
| CNG | 24.450 | 0 (0,00) | 10,42 | 1,33 |
| DDG | 0 | -1.100 (-100,00) | -0,51 | 0,16 |
| DMS | 9.000 | 0 (0,00) | 287,13 | 0,88 |
| DVC | 13.000 | 0 (0,00) | 7,27 | 0,69 |
| GAS | 77.400 | +500 (+6,90) | 15,89 | 2,81 |
| GCB | 7.900 | 0 (0,00) | -23,36 | 0,42 |
| HFC | 10.000 | 0 (0,00) | 11,02 | 1,17 |
| HTC | 0 | -33.700 (-100,00) | 16,98 | 1,82 |
| MTG | 6.700 | 0 (0,00) | 7,49 | 0,55 |
| PCG | 2.500 | 0 (0,00) | -23,15 | 0,30 |
| PEG | 4.257 | +357 (+9,15) | -165,53 | 1,63 |
| PGC | 13.500 | +5 (+0,37) | 7,98 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu