CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACV | 45.306 | +306 (+0,68) | 14,97 | 2,32 |
| ASG | 16.800 | +5 (+0,29) | 19,15 | 0,72 |
| CAG | 0 | -7.300 (-100,00) | 130,02 | 0,70 |
| CCP | 15.800 | 0 (0,00) | 8,99 | 0,73 |
| CCT | 10.500 | 0 (0,00) | 54,50 | 1,10 |
| CLL | 29.900 | -5 (-0,16) | 10,30 | 1,62 |
| CMP | 8.000 | 0 (0,00) | 10,88 | 0,69 |
| CPI | 4.500 | 0 (0,00) | 53,69 | 0,00 |
| CQN | 31.262 | -38 (-0,12) | 17,47 | 2,29 |
| DDH | 6.300 | 0 (0,00) | 13,40 | 0,59 |
| DL1 | 4.183 | +83 (+2,02) | 150,78 | 0,38 |
| DNL | 29.600 | 0 (0,00) | 13,39 | 1,96 |
| DS3 | 5.000 | 0 (0,00) | 5,52 | 0,53 |
| DVP | 69.700 | -50 (-0,71) | 8,24 | 1,90 |
| DXP | 12.608 | +8 (+0,06) | 6,38 | 0,79 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu