CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 23/07/2026 | PSL: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 14/07/2026 | PSL: Thay đổi địa chỉ |
| 26/06/2026 | PSL: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/06/2026 | PSL: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 07/05/2026 | PSL: Thông báo thay đổi mẫu dấu của Công ty |
| 07/05/2026 | PSL: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 23/01/2026 | PSL: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 22/12/2025 | PSL: Thông báo kết quả kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước |
| 28/11/2025 | CVRE2513: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 28/11/2025 | CVRE2513: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGF | 2.000 | 0 (0,00) | -22,38 | 0,00 |
| ANV | 17.300 | -20 (-1,14) | 4,61 | 1,31 |
| APT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 5.950 | +1 (+0,16) | 64,24 | 0,29 |
| ATA | 400 | 0 (0,00) | -21,35 | 0,00 |
| BAF | 31.200 | -30 (-0,95) | 86,07 | 2,33 |
| BIG | 4.752 | +252 (+5,60) | 3,17 | 0,35 |
| BLF | 2.700 | 0 (0,00) | 258,99 | 0,27 |
| CAD | 500 | 0 (0,00) | -3,71 | 0,00 |
| CAT | 13.625 | +25 (+0,18) | 2,29 | 0,69 |
| CCA | 12.500 | 0 (0,00) | 6,98 | 0,79 |
| CMX | 4.730 | -4 (-0,83) | 7,16 | 0,28 |
| CNA | 43.900 | 0 (0,00) | -175,53 | 5,30 |
| DAT | 7.700 | +5 (+0,65) | 7,42 | 0,55 |
| DBC | 16.600 | -15 (-0,89) | 4,75 | 0,79 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu