CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 06/10/2026 | PSL: Nhận được Giấy chứng nhận đăng ký địa điểm kinh doanh |
| 23/07/2026 | PSL: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 14/07/2026 | PSL: Thay đổi địa chỉ |
| 26/06/2026 | PSL: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/06/2026 | PSL: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 07/05/2026 | PSL: Thông báo thay đổi mẫu dấu của Công ty |
| 07/05/2026 | PSL: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 23/01/2026 | PSL: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 22/12/2025 | PSL: Thông báo kết quả kiểm toán của Kiểm toán Nhà nước |
| 28/11/2025 | CVRE2513: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAM | 7.800 | +38 (+5,12) | 43,86 | 0,48 |
| ABT | 49.900 | 0 (0,00) | 2,90 | 1,07 |
| ACL | 11.000 | 0 (0,00) | 16,39 | 0,67 |
| AGF | 1.900 | 0 (0,00) | -20,14 | 0,00 |
| ANV | 19.050 | +15 (+0,79) | 4,24 | 1,20 |
| APT | 1.400 | 0 (0,00) | -0,01 | 0,00 |
| ASM | 4.730 | +13 (+2,82) | 54,20 | 0,25 |
| ATA | 400 | 0 (0,00) | -16,01 | 0,00 |
| BAF | 31.500 | 0 (0,00) | 86,07 | 2,33 |
| BIG | 4.588 | -112 (-2,38) | 3,36 | 0,34 |
| BLF | 2.500 | 0 (0,00) | 234,24 | 0,24 |
| CAD | 400 | 0 (0,00) | -2,97 | 0,00 |
| CAT | 16.492 | +1.192 (+7,79) | 2,36 | 0,71 |
| CCA | 14.200 | 0 (0,00) | 7,96 | 0,90 |
| CMX | 4.500 | 0 (0,00) | 6,88 | 0,26 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu