CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 10/06/2026 | PSI: Sửa đổi Quyết định thành lập phòng giao dịch Công ty chứng khoán |
| 10/06/2026 | PSI: Thông báo tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa |
| 29/05/2026 | PSI: Đổi tên phòng giao dịch số 2 |
| 14/04/2026 | PSI: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 08/04/2026 | PSI: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 02/04/2026 | PSI: Giấy chứng nhận đăng ký hoạt động chi nhánh Công ty Cổ phần Chứng khoán Dầu khí – Chi nhánh Đà Nẵng. |
| 24/03/2026 | PSI: Quyết định số 157-160 |
| 24/03/2026 | PSI: Giấy phép điều chỉnh |
| 11/03/2026 | PSI: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 10/02/2026 | PSI: Triển khai thiết lập hạn mức tín dụng tại các tổ chức tín dụng |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.645 | +145 (+1,71) | 14,02 | 0,73 |
| ABW | 11.141 | -159 (-1,41) | 6,75 | 0,71 |
| AGR | 14.950 | +55 (+3,81) | 21,50 | 1,25 |
| APG | 5.590 | +36 (+6,88) | 373,36 | 0,49 |
| APS | 7.055 | +55 (+0,79) | -15,90 | 0,78 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -2,53 | 1,63 |
| BMS | 14.205 | +205 (+1,46) | 11,41 | 1,34 |
| BSI | 33.850 | +220 (+6,95) | 15,49 | 1,38 |
| BVS | 26.806 | +906 (+3,50) | 9,15 | 0,70 |
| CSI | 16.500 | 0 (0,00) | 66,82 | 1,68 |
| CTS | 24.550 | +160 (+6,97) | 11,63 | 2,15 |
| DSC | 13.500 | +20 (+1,50) | 12,04 | 1,19 |
| EVS | 4.895 | +295 (+6,41) | -4,87 | 0,42 |
| FTS | 25.400 | +165 (+6,94) | 22,29 | 2,00 |
| HAC | 10.125 | +925 (+10,05) | 7,65 | 0,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu