CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAS | 8.485 | -115 (-1,34) | 12,46 | 0,74 |
| ABW | 10.638 | -62 (-0,58) | 6,27 | 0,68 |
| AGR | 14.750 | -10 (-0,67) | 23,90 | 1,32 |
| APG | 6.670 | +43 (+6,89) | 255,51 | 0,59 |
| APS | 6.326 | -174 (-2,68) | -18,22 | 0,70 |
| ART | 1.300 | 0 (0,00) | -3,48 | 1,32 |
| BMS | 14.168 | +68 (+0,48) | 11,52 | 1,30 |
| BSI | 34.900 | -55 (-1,55) | 17,62 | 1,57 |
| BVS | 26.830 | -170 (-0,63) | 8,67 | 0,73 |
| CSI | 16.100 | 0 (0,00) | 35,91 | 1,56 |
| CTS | 26.900 | -40 (-1,46) | 10,06 | 2,03 |
| DSC | 12.950 | -15 (-1,14) | 11,60 | 1,19 |
| EVS | 5.256 | -44 (-0,83) | 72,26 | 0,44 |
| FTS | 27.400 | -15 (-0,54) | 23,73 | 2,16 |
| HAC | 9.111 | +11 (+0,12) | 9,41 | 0,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu