CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 16.300 | +10 (+0,61) | 43,62 | 1,85 |
| BMF | 7.500 | 0 (0,00) | 7,73 | 0,61 |
| CCI | 16.800 | -120 (-6,66) | 6,53 | 1,03 |
| CNG | 21.650 | 0 (0,00) | 11,08 | 1,19 |
| DDG | 1.000 | 0 (0,00) | -0,24 | 0,21 |
| DVC | 11.000 | 0 (0,00) | 6,23 | 0,55 |
| GAS | 83.500 | +300 (+3,72) | 18,17 | 2,98 |
| GCB | 5.100 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,24 |
| HFC | 8.500 | 0 (0,00) | 6,07 | 0,88 |
| HTC | 32.100 | +2.900 (+9,93) | 17,96 | 1,76 |
| MTG | 10.000 | 0 (0,00) | 23,89 | 0,87 |
| PCG | 3.700 | 0 (0,00) | -4,14 | 0,49 |
| PEG | 3.700 | 0 (0,00) | 7.789,07 | 1,42 |
| PGC | 14.250 | +15 (+1,06) | 7,63 | 0,97 |
| PGD | 22.500 | +70 (+3,21) | 13,23 | 1,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu