CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 4.890 | -2 (-0,40) | 8,38 | 0,54 |
| BMF | 8.000 | 0 (0,00) | 8,06 | 0,66 |
| CCI | 21.900 | -120 (-5,19) | 7,57 | 1,47 |
| CNG | 24.400 | +20 (+0,82) | 12,48 | 1,35 |
| DDG | 0 | -900 (-100,00) | -0,22 | 0,19 |
| DMS | 10.400 | +1.300 (+14,29) | 9,12 | 0,91 |
| DVC | 12.400 | 0 (0,00) | 6,93 | 0,66 |
| GAS | 78.300 | -250 (-3,09) | 17,03 | 2,79 |
| GCB | 5.707 | +607 (+11,90) | -16,87 | 0,30 |
| HFC | 7.700 | 0 (0,00) | 5,50 | 0,80 |
| HTC | 0 | -44.700 (-100,00) | 25,01 | 2,45 |
| MTG | 7.000 | 0 (0,00) | 16,72 | 0,61 |
| PCG | 3.100 | 0 (0,00) | -3,36 | 0,41 |
| PEG | 4.200 | +200 (+5,00) | 8.841,65 | 1,61 |
| PGC | 13.850 | -5 (-0,35) | 7,42 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu