CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 4.770 | -2 (-0,41) | 6,38 | 0,55 |
| BMF | 8.100 | 0 (0,00) | 8,16 | 0,67 |
| CCI | 26.500 | 0 (0,00) | 9,13 | 1,60 |
| CNG | 26.750 | -25 (-0,92) | 13,67 | 1,49 |
| DDG | 0 | -1.200 (-100,00) | -0,56 | 0,17 |
| DMS | 9.000 | 0 (0,00) | 287,13 | 0,88 |
| DVC | 12.600 | 0 (0,00) | 7,04 | 0,67 |
| GAS | 114.500 | -250 (-2,13) | 24,02 | 4,25 |
| GCB | 6.966 | +466 (+7,17) | -19,31 | 0,35 |
| HFC | 10.000 | 0 (0,00) | 11,02 | 1,17 |
| HTC | 0 | -38.600 (-100,00) | 19,45 | 2,08 |
| MTG | 7.700 | 0 (0,00) | 8,61 | 0,63 |
| PCG | 3.200 | 0 (0,00) | -29,40 | 0,38 |
| PEG | 3.500 | -500 (-12,50) | 8.420,62 | 1,53 |
| PGC | 14.500 | -10 (-0,68) | 7,82 | 1,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu