CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 03/09/2026 | PPY: Công bố thông tin Công văn số 10962 |
| 24/08/2026 | PPY: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 06/08/2026 | PPY: Báo cáo kết quả phát hành cổ phiếu tăng vốn từ nguồn vốn chủ sở hữu |
| 04/08/2026 | PPY: Điều lệ tổ chức và hoạt động công ty (31 |
| 03/08/2026 | PPY: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 24/07/2026 | PPY: Thông báo thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết |
| 10/07/2026 | PPY: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ phiếu thưởng cho cổ đông hiện hữu |
| 07/07/2026 | PPY: Công bố thông tin văn bản số 6019 |
| 03/07/2026 | PPY: Công bố thông tin về việc ký hợp đồng dịch vụ |
| 22/06/2026 | PPY: Điều lệ tổ chức và hoạt động Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Phú Yên (16 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 15.250 | -25 (-1,61) | 40,81 | 1,73 |
| BMF | 7.600 | 0 (0,00) | 7,83 | 0,62 |
| CCI | 17.950 | +115 (+6,84) | 6,92 | 1,10 |
| CNG | 22.100 | -20 (-0,89) | 11,31 | 1,22 |
| DDG | 903 | +3 (+0,33) | -0,22 | 0,19 |
| DVC | 10.000 | 0 (0,00) | 5,66 | 0,50 |
| GAS | 88.600 | -80 (-0,89) | 19,28 | 3,16 |
| GCB | 5.100 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,24 |
| HFC | 8.500 | 0 (0,00) | 6,07 | 0,88 |
| HTC | 0 | -29.700 (-100,00) | 16,62 | 1,63 |
| MTG | 10.000 | 0 (0,00) | 23,89 | 0,87 |
| PCG | 3.400 | 0 (0,00) | -3,80 | 0,45 |
| PEG | 3.718 | -582 (-13,53) | 7.826,96 | 1,42 |
| PGC | 13.750 | -15 (-1,07) | 7,37 | 0,94 |
| PGD | 22.700 | +60 (+2,71) | 13,35 | 1,52 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu