CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 4.900 | -5 (-1,01) | 8,40 | 0,54 |
| BMF | 7.900 | 0 (0,00) | 7,95 | 0,65 |
| CCI | 27.000 | 0 (0,00) | 9,30 | 1,63 |
| CNG | 24.000 | 0 (0,00) | 12,28 | 1,32 |
| DDG | 1.000 | -100 (-9,09) | -0,24 | 0,21 |
| DMS | 10.700 | 0 (0,00) | 9,38 | 0,94 |
| DVC | 12.400 | 0 (0,00) | 6,93 | 0,66 |
| GAS | 82.000 | -610 (-6,92) | 17,84 | 2,92 |
| GCB | 6.300 | 0 (0,00) | -18,63 | 0,34 |
| HFC | 10.000 | 0 (0,00) | 11,02 | 1,17 |
| HTC | 0 | -37.300 (-100,00) | 20,87 | 2,05 |
| MTG | 7.600 | 0 (0,00) | 8,50 | 0,62 |
| PCG | 3.126 | -274 (-8,06) | -3,39 | 0,42 |
| PEG | 3.900 | 0 (0,00) | 8.210,10 | 1,49 |
| PGC | 13.850 | -5 (-0,35) | 7,42 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu