CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 31/07/2026 | PPT: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 08/07/2026 | PPT: CBTT ký hợp đồng với đơn vị kiểm toán BCTC năm 2026 |
| 29/04/2026 | PPT: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 31/03/2026 | PPT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 11/03/2026 | PPT: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 05/02/2026 | PPT: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 28/07/2025 | PPT: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 15/07/2025 | PPT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 04/07/2025 | PPT: CBTT ký hợp đồng kiểm toán BCTC năm 2025 |
| 30/06/2025 | PPT: Đính chính Báo cáo kết quả phát hành cổ phiếu trả cổ tức năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 13.800 | +10 (+0,72) | 36,93 | 1,56 |
| BMF | 7.700 | 0 (0,00) | 7,94 | 0,63 |
| CCI | 15.550 | -45 (-2,81) | 5,89 | 0,95 |
| CNG | 22.100 | +15 (+0,68) | 11,31 | 1,22 |
| DDG | 912 | -88 (-8,80) | -0,22 | 0,19 |
| DVC | 10.000 | 0 (0,00) | 5,66 | 0,50 |
| GAS | 84.200 | -10 (-0,11) | 18,32 | 3,00 |
| GCB | 6.600 | 0 (0,00) | 2,97 | 0,32 |
| HFC | 8.500 | 0 (0,00) | 6,07 | 0,88 |
| HTC | 0 | -31.500 (-100,00) | 17,63 | 1,73 |
| MTG | 10.000 | 0 (0,00) | 23,89 | 0,87 |
| PCG | 3.100 | 0 (0,00) | -3,47 | 0,41 |
| PEG | 3.500 | 0 (0,00) | 7.368,04 | 1,34 |
| PGC | 14.100 | -10 (-0,70) | 7,55 | 0,96 |
| PGD | 22.450 | -5 (-0,22) | 13,20 | 1,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu