CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 31/03/2026 | PPT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 11/03/2026 | PPT: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 05/02/2026 | PPT: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 28/07/2025 | PPT: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 15/07/2025 | PPT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 04/07/2025 | PPT: CBTT ký hợp đồng kiểm toán BCTC năm 2025 |
| 30/06/2025 | PPT: Đính chính Báo cáo kết quả phát hành cổ phiếu trả cổ tức năm 2025 |
| 24/06/2025 | PPT: Báo cáo kết quả phát hành cổ phiếu trả cổ tức năm 2024 |
| 24/06/2025 | PPT: Thông báo thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết đang lưu hành |
| 12/06/2025 | PPT: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 5.600 | +3 (+0,53) | 14,98 | 0,63 |
| BMF | 7.900 | 0 (0,00) | 8,14 | 0,64 |
| CCI | 19.150 | -5 (-0,26) | 6,77 | 1,17 |
| CNG | 23.600 | 0 (0,00) | 12,07 | 1,30 |
| DDG | 699 | -1 (-0,14) | -0,17 | 0,15 |
| DMS | 9.000 | 0 (0,00) | 7,89 | 0,79 |
| DVC | 12.400 | 0 (0,00) | 7,02 | 0,62 |
| GAS | 78.300 | +90 (+1,16) | 17,03 | 2,79 |
| GCB | 5.900 | 0 (0,00) | 2,66 | 0,28 |
| HFC | 7.700 | 0 (0,00) | 5,50 | 0,80 |
| HTC | 33.200 | +3.000 (+9,93) | 18,58 | 1,82 |
| MTG | 7.000 | 0 (0,00) | 16,72 | 0,61 |
| PCG | 2.300 | -400 (-14,81) | -2,57 | 0,31 |
| PEG | 4.000 | 0 (0,00) | 8.420,62 | 1,53 |
| PGC | 13.850 | 0 (0,00) | 7,42 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu