CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 35.040 | -460 (-1,30) | 21,42 | 2,05 |
| AMP | 15.500 | +1.200 (+8,39) | 42,42 | 0,98 |
| BCP | 10.000 | 0 (0,00) | 23,08 | 1,60 |
| BIO | 13.000 | +400 (+3,17) | 11,38 | 1,10 |
| CDP | 12.900 | 0 (0,00) | 6,65 | 1,04 |
| CNC | 32.700 | 0 (0,00) | 9,98 | 1,75 |
| DAN | 30.300 | 0 (0,00) | 7,40 | 0,75 |
| DBD | 51.000 | +50 (+0,99) | 16,40 | 2,78 |
| DBM | 27.300 | +3.500 (+14,71) | 11,41 | 0,76 |
| DBT | 12.700 | +20 (+1,60) | 19,64 | 0,96 |
| DCL | 37.400 | 0 (0,00) | 139,98 | 1,80 |
| DDN | 6.400 | -200 (-3,03) | 25,24 | 0,50 |
| DHD | 27.700 | 0 (0,00) | 24,16 | 1,98 |
| DHG | 93.300 | -140 (-1,47) | 14,31 | 2,95 |
| DHT | 63.807 | -793 (-1,23) | 108,54 | 5,24 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu