CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 05/03/2026 | PPP: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026, trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 03/02/2026 | PPP: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 21/10/2025 | PPP: CBTT thay đổi địa chỉ chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
| 13/10/2025 | PPP: CBTT quyết định ban hành con dấu mới |
| 07/10/2025 | PPP: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 30/07/2025 | PPP: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 24/06/2025 | PPP: Ký kết hợp đồng kiểm toán năm 2025 |
| 28/04/2025 | PPP: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 15/04/2025 | PPP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 01/04/2025 | PPP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 38.344 | +244 (+0,64) | 19,95 | 2,12 |
| AMP | 14.000 | -1.000 (-6,67) | 45,42 | 0,89 |
| BCP | 9.500 | 0 (0,00) | 21,92 | 1,52 |
| BIO | 11.500 | 0 (0,00) | 12,40 | 0,99 |
| CDP | 15.817 | +717 (+4,75) | 8,15 | 1,26 |
| CNC | 31.483 | +183 (+0,58) | 9,94 | 1,88 |
| DAN | 32.400 | 0 (0,00) | 7,91 | 0,80 |
| DBD | 50.900 | -50 (-0,97) | 16,44 | 2,79 |
| DBM | 24.000 | -1.000 (-4,00) | 16,67 | 0,69 |
| DBT | 10.950 | 0 (0,00) | 17,14 | 0,83 |
| DDN | 10.495 | +95 (+0,91) | 41,88 | 0,82 |
| DHD | 37.625 | -875 (-2,27) | 24,31 | 2,69 |
| DHG | 100.800 | -20 (-0,19) | 15,46 | 3,19 |
| DHT | 68.297 | +397 (+0,58) | 115,63 | 5,58 |
| DMC | 56.700 | -30 (-0,52) | 9,94 | 1,17 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 26/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu