CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 38.050 | +150 (+0,40) | 19,75 | 2,10 |
| AMP | 15.000 | +500 (+3,45) | 48,66 | 0,95 |
| BCP | 11.700 | +1.400 (+13,59) | 27,00 | 1,88 |
| BIO | 11.100 | -1.900 (-14,62) | 11,97 | 0,95 |
| CDP | 13.797 | +1.297 (+10,38) | 7,32 | 1,11 |
| CNC | 31.000 | 0 (0,00) | 9,79 | 1,85 |
| DAN | 32.400 | 0 (0,00) | 7,91 | 0,80 |
| DBD | 50.700 | +50 (+0,99) | 16,37 | 2,78 |
| DBM | 29.200 | 0 (0,00) | 20,29 | 0,84 |
| DDN | 9.828 | -472 (-4,58) | 39,22 | 0,76 |
| DHD | 38.844 | +344 (+0,89) | 25,10 | 2,78 |
| DHG | 100.800 | -10 (-0,09) | 14,68 | 3,15 |
| DHT | 67.550 | -1.750 (-2,53) | 115,80 | 5,59 |
| DMC | 57.000 | -100 (-1,72) | 10,00 | 1,17 |
| DP3 | 58.537 | -563 (-0,95) | 8,30 | 2,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 20/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu