CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 31/07/2026 | DDN: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 26/06/2026 | DDN: Ký hợp đồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2026 |
| 08/04/2026 | DDN: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 31/03/2026 | DDN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 16/03/2026 | DDN: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 12/02/2026 | DDN: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 11/02/2026 | DDN: Thông báo của Dapharco gửi VSDC về ngày đăng ký cuối cùng chốt danh sách tham dự ĐHĐCĐ thường niên năm 2026. |
| 03/02/2026 | DDN: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 15/12/2025 | DDN: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 02/12/2025 | DDN: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 32.750 | -250 (-0,76) | 20,38 | 1,92 |
| AMP | 16.000 | -500 (-3,03) | 43,79 | 1,01 |
| BCP | 10.200 | 0 (0,00) | 23,54 | 1,63 |
| BIO | 12.800 | 0 (0,00) | 11,21 | 1,08 |
| CDP | 10.860 | -840 (-7,18) | 5,60 | 0,87 |
| CNC | 29.728 | -272 (-0,91) | 9,08 | 1,59 |
| DAN | 32.800 | 0 (0,00) | 8,01 | 0,81 |
| DBD | 49.500 | -45 (-0,90) | 15,92 | 2,70 |
| DBM | 29.000 | 0 (0,00) | 12,12 | 0,81 |
| DBT | 13.200 | 0 (0,00) | 20,42 | 1,00 |
| DCL | 38.450 | +45 (+1,18) | 143,91 | 1,85 |
| DDN | 9.800 | 0 (0,00) | 38,65 | 0,76 |
| DHD | 26.703 | -297 (-1,10) | 23,30 | 1,91 |
| DHG | 92.600 | -10 (-0,10) | 14,20 | 2,93 |
| DHT | 58.390 | -410 (-0,70) | 99,59 | 4,81 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu