CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 37.700 | 0 (0,00) | 19,95 | 2,21 |
| AMP | 13.000 | 0 (0,00) | 35,58 | 0,82 |
| BCP | 9.600 | 0 (0,00) | 22,15 | 1,54 |
| BIO | 13.500 | 0 (0,00) | 11,82 | 1,14 |
| CDP | 13.800 | 0 (0,00) | 7,11 | 1,11 |
| CNC | 33.000 | +2.700 (+8,91) | 10,07 | 1,76 |
| DAN | 34.500 | 0 (0,00) | 8,42 | 0,85 |
| DBD | 50.000 | 0 (0,00) | 16,08 | 2,72 |
| DBM | 28.900 | 0 (0,00) | 12,08 | 0,81 |
| DBT | 11.300 | -5 (-0,44) | 17,48 | 0,85 |
| DCL | 38.300 | +50 (+1,32) | 143,35 | 1,84 |
| DDN | 7.392 | -8 (-0,11) | 29,16 | 0,58 |
| DHD | 29.000 | 0 (0,00) | 25,30 | 2,07 |
| DHG | 102.000 | +70 (+0,69) | 15,65 | 3,22 |
| DHT | 70.850 | -50 (-0,07) | 118,16 | 5,71 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu