CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 35.876 | +76 (+0,21) | 21,91 | 2,10 |
| AMP | 14.600 | +200 (+1,39) | 39,96 | 0,92 |
| BCP | 10.600 | 0 (0,00) | 24,46 | 1,70 |
| BIO | 13.500 | +100 (+0,75) | 11,82 | 1,14 |
| CDP | 12.800 | +500 (+4,07) | 6,60 | 1,03 |
| CNC | 30.500 | -400 (-1,29) | 9,31 | 1,63 |
| DAN | 30.300 | 0 (0,00) | 7,40 | 0,75 |
| DBD | 50.500 | +55 (+1,10) | 16,24 | 2,75 |
| DBM | 28.000 | 0 (0,00) | 11,71 | 0,78 |
| DBT | 12.500 | 0 (0,00) | 19,33 | 0,94 |
| DCL | 37.500 | +10 (+0,26) | 140,35 | 1,80 |
| DDN | 6.700 | -200 (-2,90) | 26,43 | 0,52 |
| DHD | 27.746 | -54 (-0,19) | 24,21 | 1,98 |
| DHT | 64.175 | -1.625 (-2,47) | 109,22 | 5,27 |
| DMC | 59.600 | +200 (+3,47) | 10,43 | 1,23 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu