CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 33.850 | -250 (-0,73) | 20,78 | 1,98 |
| AMP | 14.500 | 0 (0,00) | 39,69 | 0,92 |
| BCP | 10.000 | 0 (0,00) | 23,08 | 1,60 |
| BIO | 12.000 | 0 (0,00) | 10,51 | 1,01 |
| CDP | 12.203 | -97 (-0,79) | 6,29 | 0,98 |
| CNC | 30.625 | +125 (+0,41) | 9,35 | 1,64 |
| DAN | 30.300 | 0 (0,00) | 7,40 | 0,75 |
| DBD | 51.400 | +20 (+0,39) | 16,53 | 2,80 |
| DBM | 28.800 | 0 (0,00) | 12,04 | 0,80 |
| DBT | 12.500 | -20 (-1,57) | 19,33 | 0,94 |
| DCL | 38.350 | +5 (+0,13) | 143,53 | 1,84 |
| DDN | 8.152 | +352 (+4,51) | 32,15 | 0,63 |
| DHD | 28.000 | 0 (0,00) | 24,43 | 2,00 |
| DHG | 93.600 | 0 (0,00) | 14,36 | 2,96 |
| DHT | 64.297 | -203 (-0,31) | 108,88 | 5,26 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu