CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 37.555 | -145 (-0,38) | 19,68 | 2,08 |
| AMP | 14.400 | -100 (-0,69) | 47,04 | 0,92 |
| BCP | 10.700 | 0 (0,00) | 24,69 | 1,72 |
| BIO | 12.500 | +100 (+0,81) | 10,86 | 1,05 |
| CDP | 16.016 | -184 (-1,14) | 8,33 | 1,29 |
| CNC | 31.233 | +33 (+0,11) | 9,84 | 1,86 |
| DAN | 32.400 | 0 (0,00) | 7,91 | 0,80 |
| DBM | 25.000 | 0 (0,00) | 17,37 | 0,72 |
| DBT | 10.800 | 0 (0,00) | 16,70 | 0,82 |
| DCL | 60.900 | +100 (+1,66) | 224,19 | 2,88 |
| DDN | 8.810 | -590 (-6,28) | 37,16 | 0,73 |
| DHD | 38.900 | +100 (+0,26) | 25,05 | 2,77 |
| DHG | 100.500 | -100 (-0,98) | 15,57 | 3,21 |
| DHT | 67.862 | -1.138 (-1,65) | 116,47 | 5,62 |
| DMC | 59.000 | +20 (+0,34) | 10,29 | 1,21 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu