CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 29.811 | -889 (-2,90) | 19,01 | 1,75 |
| AMP | 12.700 | 0 (0,00) | 34,76 | 0,80 |
| BCP | 10.000 | 0 (0,00) | 23,38 | 1,60 |
| BIO | 12.900 | 0 (0,00) | 11,29 | 1,09 |
| CDP | 10.000 | 0 (0,00) | 5,15 | 0,80 |
| CNC | 30.950 | +850 (+2,82) | 9,45 | 1,65 |
| DBD | 46.950 | +20 (+0,42) | 15,10 | 2,56 |
| DBM | 24.660 | -640 (-2,53) | 10,31 | 0,69 |
| DBT | 13.500 | +50 (+3,84) | 20,88 | 1,02 |
| DCL | 43.300 | +280 (+6,91) | 162,06 | 2,08 |
| DDN | 9.600 | 0 (0,00) | 37,87 | 0,75 |
| DHD | 26.500 | 0 (0,00) | 23,12 | 1,90 |
| DHG | 90.500 | 0 (0,00) | 13,88 | 2,86 |
| DHN | 16.500 | 0 (0,00) | 6,42 | 1,10 |
| DHT | 53.983 | -117 (-0,22) | 90,31 | 4,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu