CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 37.909 | +209 (+0,55) | 19,90 | 2,21 |
| AMP | 12.400 | 0 (0,00) | 33,90 | 0,78 |
| BCP | 11.000 | 0 (0,00) | 25,38 | 1,76 |
| BIO | 13.500 | 0 (0,00) | 11,82 | 1,14 |
| CDP | 13.854 | +154 (+1,12) | 7,06 | 1,10 |
| CNC | 33.300 | +1.800 (+5,71) | 9,62 | 1,68 |
| DAN | 34.500 | 0 (0,00) | 8,42 | 0,85 |
| DBD | 49.900 | +15 (+0,30) | 16,00 | 2,71 |
| DBM | 28.900 | 0 (0,00) | 12,08 | 0,81 |
| DDN | 7.800 | 0 (0,00) | 30,77 | 0,61 |
| DHD | 38.100 | +100 (+0,26) | 24,56 | 2,72 |
| DHG | 100.000 | +30 (+0,30) | 15,29 | 3,15 |
| DHT | 70.714 | -286 (-0,40) | 119,85 | 5,79 |
| DMC | 58.000 | -100 (-1,69) | 10,33 | 1,21 |
| DP3 | 58.385 | +85 (+0,15) | 8,03 | 2,05 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu