CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 30.749 | +2.949 (+10,61) | 19,58 | 1,80 |
| AMP | 12.687 | +187 (+1,50) | 34,73 | 0,80 |
| BCP | 10.000 | 0 (0,00) | 23,35 | 1,60 |
| BIO | 12.900 | -400 (-3,01) | 11,29 | 1,09 |
| CDP | 10.000 | 0 (0,00) | 5,15 | 0,80 |
| CNC | 30.100 | 0 (0,00) | 9,19 | 1,61 |
| DBD | 46.750 | +75 (+1,63) | 15,03 | 2,55 |
| DBM | 25.300 | 0 (0,00) | 10,58 | 0,71 |
| DBT | 13.000 | -5 (-0,38) | 20,11 | 0,98 |
| DCL | 40.500 | -195 (-4,59) | 151,58 | 1,94 |
| DDN | 9.600 | 0 (0,00) | 37,87 | 0,75 |
| DHD | 26.500 | -500 (-1,85) | 23,12 | 1,90 |
| DHG | 90.500 | +50 (+0,55) | 13,88 | 2,86 |
| DHN | 16.500 | 0 (0,00) | 6,42 | 1,10 |
| DHT | 53.582 | -418 (-0,77) | 91,32 | 4,41 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu