CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 31.690 | -110 (-0,35) | 19,77 | 1,86 |
| AMP | 15.700 | 0 (0,00) | 42,97 | 0,99 |
| BCP | 10.100 | 0 (0,00) | 23,31 | 1,62 |
| BIO | 12.300 | 0 (0,00) | 10,77 | 1,04 |
| CDP | 12.050 | +750 (+6,64) | 6,21 | 0,97 |
| CNC | 29.700 | 0 (0,00) | 9,07 | 1,59 |
| DAN | 32.800 | 0 (0,00) | 8,01 | 0,81 |
| DBD | 49.300 | +10 (+0,20) | 15,85 | 2,68 |
| DBM | 29.000 | 0 (0,00) | 12,12 | 0,81 |
| DBT | 13.500 | -20 (-1,45) | 20,88 | 1,02 |
| DCL | 44.000 | +210 (+5,01) | 164,68 | 2,11 |
| DDN | 9.000 | 0 (0,00) | 35,50 | 0,70 |
| DHD | 26.500 | 0 (0,00) | 23,12 | 1,90 |
| DHG | 94.800 | +130 (+1,39) | 14,54 | 3,00 |
| DHT | 58.618 | +318 (+0,55) | 100,44 | 4,85 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 05/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu