CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 37.180 | -520 (-1,38) | 19,76 | 2,18 |
| AMP | 12.000 | 0 (0,00) | 32,84 | 0,76 |
| BCP | 10.800 | 0 (0,00) | 24,92 | 1,73 |
| BIO | 13.396 | +296 (+2,26) | 11,73 | 1,13 |
| CDP | 13.200 | -400 (-2,94) | 6,80 | 1,06 |
| CNC | 30.600 | -1.900 (-5,85) | 9,34 | 1,63 |
| DAN | 31.300 | -3.200 (-9,28) | 7,64 | 0,77 |
| DBD | 50.300 | +20 (+0,39) | 16,18 | 2,74 |
| DBM | 24.600 | 0 (0,00) | 10,28 | 0,69 |
| DBT | 12.500 | -10 (-0,79) | 19,33 | 0,94 |
| DCL | 38.300 | -10 (-0,26) | 143,35 | 1,84 |
| DDN | 7.400 | 0 (0,00) | 29,19 | 0,58 |
| DHD | 28.585 | +85 (+0,30) | 24,94 | 2,04 |
| DHG | 96.300 | -30 (-0,31) | 14,77 | 3,04 |
| DHT | 69.167 | -433 (-0,62) | 117,49 | 5,67 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu