CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 28.643 | +743 (+2,66) | 17,88 | 1,64 |
| AMP | 12.500 | 0 (0,00) | 34,21 | 0,79 |
| BCP | 8.000 | -500 (-5,88) | 19,94 | 1,36 |
| BIO | 12.150 | +650 (+5,65) | 10,07 | 0,97 |
| CDP | 10.600 | 0 (0,00) | 5,46 | 0,85 |
| CNC | 28.933 | +433 (+1,52) | 8,70 | 1,52 |
| DBD | 46.750 | +115 (+2,52) | 14,66 | 2,48 |
| DBM | 24.000 | 0 (0,00) | 10,03 | 0,67 |
| DBT | 13.200 | 0 (0,00) | 20,42 | 1,00 |
| DCL | 46.500 | +300 (+6,89) | 162,81 | 2,09 |
| DDN | 8.400 | 0 (0,00) | 33,13 | 0,65 |
| DHD | 26.762 | +162 (+0,61) | 23,21 | 1,90 |
| DHG | 89.500 | -40 (-0,44) | 13,79 | 2,84 |
| DHN | 16.500 | 0 (0,00) | 6,42 | 1,10 |
| DHT | 54.300 | +2.800 (+5,44) | 86,93 | 4,20 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu