CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 21/01/2026 | DBD: Báo cáo tình hình quản trị năm 2025 |
| 14/01/2026 | DBD: Giấy chứng nhận đăng ký doanh địa điểm kinh doanh |
| 14/01/2026 | DBD: Giấy chứng nhận đăng ký địa điểm kinh doanh |
| 21/10/2025 | DBD: CBTT QĐ số 58 ngày 26/09/2025 của Tòa án liên quan đến hoạt động công ty |
| 12/09/2025 | DBD: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 14 |
| 27/08/2025 | DBD: Điều lệ công ty |
| 12/08/2025 | DBD: Thông báo thay đổi con dấu doanh nghiệp |
| 04/08/2025 | DBD: Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thay đổi lần thứ 13 |
| 21/07/2025 | DBD: Báo cáo tình hình quản trị 6 tháng đầu năm 2025 |
| 19/06/2025 | Bidiphar (DBD) chốt quyền chia cổ tức bằng tiền mặt, tỷ lệ 20% |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 37.973 | -127 (-0,33) | 19,33 | 2,30 |
| AMP | 16.500 | +500 (+3,13) | 53,53 | 1,05 |
| BCP | 10.200 | -1.800 (-15,00) | 178,00 | 1,76 |
| BIO | 13.000 | 0 (0,00) | 14,02 | 1,12 |
| CDP | 12.043 | +243 (+2,06) | 6,39 | 0,97 |
| CNC | 31.000 | 0 (0,00) | 9,79 | 1,85 |
| DAN | 32.400 | 0 (0,00) | 8,06 | 0,80 |
| DBD | 54.200 | +40 (+0,74) | 17,50 | 2,98 |
| DBM | 33.500 | 0 (0,00) | 23,27 | 0,96 |
| DBT | 10.850 | +45 (+4,32) | 16,98 | 0,82 |
| DCL | 57.500 | +10 (+0,17) | 215,21 | 2,76 |
| DDN | 8.100 | +500 (+6,58) | 32,32 | 0,63 |
| DHD | 35.200 | 0 (0,00) | 22,75 | 2,51 |
| DHG | 103.500 | 0 (0,00) | 15,08 | 3,24 |
| DHT | 68.477 | -123 (-0,18) | 117,32 | 5,66 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu