CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 37.079 | -721 (-1,91) | 18,77 | 2,24 |
| AMP | 14.900 | 0 (0,00) | 49,24 | 0,95 |
| BCP | 12.000 | 0 (0,00) | 209,41 | 2,07 |
| BIO | 12.800 | 0 (0,00) | 13,80 | 1,10 |
| CDP | 10.997 | -3 (-0,03) | 5,84 | 0,88 |
| CNC | 31.100 | -200 (-0,64) | 9,82 | 1,85 |
| DAN | 38.000 | 0 (0,00) | 9,46 | 0,94 |
| DBD | 53.000 | +110 (+2,11) | 17,11 | 2,91 |
| DBM | 27.200 | 0 (0,00) | 18,90 | 0,78 |
| DBT | 11.000 | -15 (-1,34) | 15,77 | 0,82 |
| DCL | 54.800 | +50 (+0,92) | 115,08 | 2,64 |
| DDN | 8.993 | -7 (-0,08) | 35,89 | 0,70 |
| DHD | 34.000 | 0 (0,00) | 21,97 | 2,43 |
| DHG | 104.000 | +30 (+0,28) | 15,15 | 3,25 |
| DHT | 68.816 | -284 (-0,41) | 118,16 | 5,71 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu