CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 37.875 | -125 (-0,33) | 19,63 | 2,09 |
| AMP | 14.000 | -500 (-3,45) | 45,42 | 0,89 |
| BCP | 8.000 | 0 (0,00) | 18,46 | 1,28 |
| BIO | 13.000 | 0 (0,00) | 14,02 | 1,12 |
| CDP | 13.567 | -433 (-3,09) | 7,20 | 1,09 |
| CNC | 30.000 | 0 (0,00) | 9,47 | 1,79 |
| DAN | 32.400 | 0 (0,00) | 7,91 | 0,80 |
| DBD | 51.500 | +110 (+2,18) | 16,63 | 2,83 |
| DBM | 29.200 | 0 (0,00) | 20,29 | 0,84 |
| DBT | 10.650 | 0 (0,00) | 16,67 | 0,81 |
| DCL | 55.800 | 0 (0,00) | 208,84 | 2,68 |
| DDN | 9.953 | +153 (+1,56) | 39,72 | 0,77 |
| DHD | 38.174 | +1.174 (+3,17) | 24,67 | 2,72 |
| DHG | 101.800 | +50 (+0,49) | 14,83 | 3,18 |
| DHT | 68.723 | -277 (-0,40) | 116,47 | 5,62 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu