CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 31/03/2026 | BIO: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 03/03/2026 | BIO: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 03/02/2026 | BIO: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 04/08/2025 | BIO: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 24/07/2025 | BIO: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 02/07/2025 | BIO: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 09/05/2025 | BIO: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 22/04/2025 | BIO: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 31/03/2025 | BIO: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 28/03/2025 | BIO: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 37.508 | -92 (-0,24) | 19,58 | 2,07 |
| AMP | 14.400 | 0 (0,00) | 39,41 | 0,91 |
| BCP | 10.700 | 0 (0,00) | 24,69 | 1,72 |
| BIO | 12.500 | 0 (0,00) | 10,94 | 1,05 |
| CDP | 16.600 | +600 (+3,75) | 8,55 | 1,33 |
| CNC | 31.170 | -30 (-0,10) | 9,52 | 1,66 |
| DAN | 32.400 | 0 (0,00) | 7,91 | 0,80 |
| DBD | 50.800 | -30 (-0,58) | 16,34 | 2,77 |
| DBM | 25.000 | 0 (0,00) | 10,45 | 0,70 |
| DBT | 10.800 | 0 (0,00) | 16,70 | 0,82 |
| DCL | 56.700 | -420 (-6,89) | 212,21 | 2,72 |
| DDN | 8.820 | +20 (+0,23) | 34,79 | 0,69 |
| DHD | 38.206 | -694 (-1,78) | 24,69 | 2,73 |
| DHG | 100.700 | +20 (+0,19) | 15,45 | 3,18 |
| DHT | 67.200 | -1.600 (-2,33) | 116,14 | 5,61 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu