CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 03/02/2026 | BIO: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 04/08/2025 | BIO: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 24/07/2025 | BIO: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 02/07/2025 | BIO: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 09/05/2025 | BIO: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 22/04/2025 | BIO: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 31/03/2025 | BIO: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 28/03/2025 | BIO: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 27/02/2025 | BIO: Ngày đăng ký cuối cùng Tham dự Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 25/01/2025 | BIO: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 36.653 | -147 (-0,40) | 18,58 | 2,22 |
| AMP | 15.000 | 0 (0,00) | 49,57 | 0,96 |
| BCP | 12.000 | 0 (0,00) | 209,41 | 2,07 |
| BIO | 12.800 | 0 (0,00) | 13,80 | 1,10 |
| CDP | 10.991 | -9 (-0,08) | 5,83 | 0,88 |
| CNC | 31.566 | +166 (+0,53) | 9,96 | 1,88 |
| DAN | 38.000 | 0 (0,00) | 9,46 | 0,94 |
| DBD | 54.300 | +140 (+2,64) | 17,53 | 2,98 |
| DBM | 29.200 | 0 (0,00) | 20,29 | 0,84 |
| DBT | 10.450 | -35 (-3,24) | 16,36 | 0,79 |
| DCL | 56.800 | +180 (+3,27) | 212,59 | 2,73 |
| DDN | 9.070 | +70 (+0,78) | 36,20 | 0,71 |
| DHD | 33.900 | 0 (0,00) | 21,91 | 2,42 |
| DHG | 104.200 | +20 (+0,19) | 15,18 | 3,26 |
| DHT | 68.556 | -944 (-1,36) | 117,99 | 5,70 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu