CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 15.150 | -10 (-0,65) | 40,54 | 1,72 |
| BMF | 7.600 | 0 (0,00) | 7,83 | 0,62 |
| CCI | 16.900 | -105 (-5,84) | 6,52 | 1,03 |
| CNG | 22.200 | +10 (+0,45) | 11,36 | 1,22 |
| DDG | 891 | -9 (-1,00) | -0,22 | 0,19 |
| DVC | 10.000 | 0 (0,00) | 5,66 | 0,50 |
| GAS | 88.000 | -60 (-0,67) | 19,14 | 3,14 |
| GCB | 5.100 | 0 (0,00) | 2,30 | 0,24 |
| HFC | 8.500 | 0 (0,00) | 6,07 | 0,88 |
| HTC | 26.800 | -2.900 (-9,76) | 15,00 | 1,47 |
| MTG | 10.000 | 0 (0,00) | 23,89 | 0,87 |
| PCG | 3.600 | 0 (0,00) | -4,01 | 0,48 |
| PEG | 3.700 | 0 (0,00) | 7.789,07 | 1,42 |
| PGC | 14.500 | +75 (+5,45) | 7,77 | 0,99 |
| PGD | 22.700 | 0 (0,00) | 13,35 | 1,52 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu