CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 05/03/2026 | PMP: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 02/02/2026 | PMP: Đính chính Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 23/10/2025 | PMP: Thông báo tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa |
| 09/09/2025 | PMP: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 07/08/2025 | PMP: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 04/08/2025 | PMP: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 28/04/2025 | PMP: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 04/03/2025 | PMP: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
| 04/02/2025 | PMP: Báo cáo quản trị công ty năm 2024 |
| 23/08/2024 | PMP: Thông báo chốt danh sách cổ đông nhận cổ tức năm 2023 bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| APH | 5.530 | -2 (-0,36) | 8,25 | 0,23 |
| BAL | 7.500 | 0 (0,00) | 9,67 | 0,49 |
| BBH | 13.900 | 0 (0,00) | 39,20 | 0,38 |
| BBS | 0 | -11.800 (-100,00) | 9,77 | 0,65 |
| BPC | 0 | -12.500 (-100,00) | 35,88 | 0,50 |
| BTG | 8.700 | 0 (0,00) | -6,30 | 0,66 |
| BXH | 12.300 | 0 (0,00) | 40,61 | 0,67 |
| DPC | 6.300 | -800 (-11,27) | 3,35 | 0,49 |
| HBD | 19.300 | 0 (0,00) | 9,24 | 1,00 |
| HPB | 21.800 | -900 (-3,96) | 9,74 | 0,60 |
| ILS | 18.048 | -252 (-1,38) | 41,72 | 1,77 |
| INN | 39.488 | -12 (-0,03) | 8,28 | 1,25 |
| MCP | 27.200 | +10 (+0,36) | 67,26 | 1,96 |
| PBP | 12.210 | -390 (-3,10) | 7,19 | 0,84 |
| PBT | 13.600 | 0 (0,00) | 11,94 | 1,25 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 03/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu