CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 9.100 | -6 (-0,65) | 24,35 | 1,03 |
| BMF | 7.550 | -50 (-0,66) | 7,78 | 0,61 |
| CCI | 18.900 | 0 (0,00) | 6,88 | 1,16 |
| CNG | 21.250 | -15 (-0,70) | 10,87 | 1,17 |
| DDG | 1.184 | -16 (-1,33) | -0,28 | 0,25 |
| DVC | 10.300 | 0 (0,00) | 5,83 | 0,52 |
| GAS | 75.400 | +20 (+0,26) | 16,40 | 2,69 |
| GCB | 6.900 | 0 (0,00) | 3,11 | 0,33 |
| HFC | 8.500 | 0 (0,00) | 6,07 | 0,88 |
| HTC | 33.400 | -3.500 (-9,49) | 18,69 | 1,83 |
| MTG | 10.200 | 0 (0,00) | 24,37 | 0,88 |
| PCG | 3.000 | 0 (0,00) | -3,36 | 0,40 |
| PEG | 3.700 | 0 (0,00) | 7.789,07 | 1,42 |
| PGC | 12.000 | -20 (-1,63) | 6,43 | 0,82 |
| PGD | 21.700 | +20 (+0,93) | 12,76 | 1,46 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu