CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 4.720 | +1 (+0,21) | 8,09 | 0,52 |
| BMF | 9.200 | 0 (0,00) | 9,26 | 0,76 |
| CCI | 26.600 | 0 (0,00) | 9,16 | 1,61 |
| CNG | 26.200 | -20 (-0,75) | 13,27 | 1,44 |
| DDG | 0 | -1.000 (-100,00) | -0,24 | 0,21 |
| DMS | 9.000 | 0 (0,00) | 287,13 | 0,88 |
| DVC | 14.400 | 0 (0,00) | 8,05 | 0,76 |
| GAS | 110.000 | -50 (-0,45) | 23,93 | 3,92 |
| GCB | 5.900 | -100 (-1,67) | -17,44 | 0,31 |
| HFC | 10.000 | 0 (0,00) | 11,02 | 1,17 |
| HTC | 0 | -34.200 (-100,00) | 20,08 | 1,89 |
| MTG | 7.600 | 0 (0,00) | 8,50 | 0,62 |
| PCG | 3.100 | 0 (0,00) | -3,36 | 0,41 |
| PEG | 4.000 | 0 (0,00) | 8.420,62 | 1,53 |
| PGC | 14.700 | -10 (-0,67) | 7,87 | 1,00 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu