CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 11.950 | +15 (+1,27) | 31,98 | 1,35 |
| BMF | 7.266 | -334 (-4,39) | 7,49 | 0,59 |
| CCI | 15.700 | 0 (0,00) | 5,84 | 0,96 |
| CNG | 22.000 | +100 (+4,76) | 11,25 | 1,21 |
| DDG | 1.093 | +93 (+9,30) | -0,26 | 0,23 |
| DVC | 10.000 | 0 (0,00) | 5,66 | 0,50 |
| GAS | 74.600 | +480 (+6,87) | 16,23 | 2,66 |
| GCB | 5.800 | 0 (0,00) | 2,61 | 0,28 |
| HFC | 8.500 | 0 (0,00) | 6,07 | 0,88 |
| HTC | 0 | -33.800 (-100,00) | 18,91 | 1,85 |
| MTG | 10.000 | 0 (0,00) | 23,89 | 0,87 |
| PCG | 3.100 | 0 (0,00) | -3,47 | 0,41 |
| PEG | 3.900 | 0 (0,00) | 8.210,10 | 1,49 |
| PGC | 12.800 | 0 (0,00) | 6,86 | 0,87 |
| PGD | 22.650 | 0 (0,00) | 13,32 | 1,52 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu